Thien Ha Investment Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK ĐầU Tư THIêN Hà
9
进口笔数
0
出口笔数
$222.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316881467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W3N2W0 |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | 429/6 Đường Song Hành Hà Nội, Khu phố 7, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ĐẦU TƯ THIÊN HÀ |
| 企业英文名称 | THIEN HA INVESTMENT XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 429/6 Đường Song Hành Hà Nội, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908474508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $211.4K |
| 克罗地亚 | 1 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natural Aussie Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $164.1K | 其他含可可食品、1-6%脂肪乳品 |
| Nature's Dairy Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $32.4K | 1-6%脂肪乳品、猫狗粮 |
| Australasian Import Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $14.8K | 其他植物油、婴幼儿食品 |
| Podravka International Pty Ltd | 1 | $11.4K | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 1-6%脂肪乳品 | NATURE'S DAIRY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $32.4K |
| 2026-01-28 | 1-6%脂肪乳品 | NATURE'S DAIRY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $7 |
| 2024-09-25 | 混合调味料 | PODRAVKA INTERNATIONAL PTY LTD | 克罗地亚 | $1.4K |
| 2024-09-25 | 混合调味料 | PODRAVKA INTERNATIONAL PTY LTD | 克罗地亚 | $1.4K |
| 2024-09-25 | 混合调味料 | PODRAVKA INTERNATIONAL PTY LTD | 克罗地亚 | $1.4K |
| 2024-09-25 | 混合调味料 | PODRAVKA INTERNATIONAL PTY LTD | 克罗地亚 | $1.4K |
| 2024-09-25 | 混合调味料 | PODRAVKA INTERNATIONAL PTY LTD | 克罗地亚 | $2.8K |
| 2024-09-25 | 混合调味料 | PODRAVKA INTERNATIONAL PTY LTD | 克罗地亚 | $1.7K |
| 2024-09-25 | 混合调味料 | PODRAVKA INTERNATIONAL PTY LTD | 克罗地亚 | $1.2K |
| 2024-03-05 | 1-6%脂肪乳品 | NATURAL AUSSIE PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $17.4K |