Lightstar Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 非在业
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$367.7K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106737837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50DDBTK |
| 成立日期 | 2015-01-06 |
| 联系地址 | Số 71 Chính Kinh, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Light Star Việt Nam |
| 企业英文名称 | LIGHT STAR VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 71 Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84904923479 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $367.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $188.4K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| TOPSUN INNOTEK CO., LTD. | 越南 | 3 | $92.8K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $42.5K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Majestic Plywood Mfg. Co. | 越南 | 10 | $34.5K | 塑料管件、其他钢铁制品 |
| Jiahe Vietnam Smart Furniture Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $733 | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 铜绕组线 | Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-07-30 | 铜绕组线 | Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-07-30 | 高压电线 | Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $895 |
| 2026-07-23 | 绝缘电线 | Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $160 |
| 2026-07-23 | 高压电线 | Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-21 | 绝缘电线 | Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2026-07-21 | 绝缘电线 | Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-07-21 | 绝缘电线 | Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |