Vinh Thai Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vĩnh Thái
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$20.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104777432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7E6X9BM |
| 成立日期 | 2010-07-01 |
| 联系地址 | Số 118, tập thể Viện khoa học kỹ thuật nông nghiệp, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VĨNH THÁI |
| 企业英文名称 | VINH THAI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 118, tập thể Viện khoa học kỹ thuật nông nghiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842435401686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 290230 | 甲苯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $20.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $20.0K | 高密度聚乙烯、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 油漆溶剂 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $777 |
| 2025-11-26 | 油漆溶剂 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $991 |
| 2025-09-08 | 油漆溶剂 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-06-14 | 油漆溶剂 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $931 |
| 2025-05-24 | 油漆溶剂 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-01 | 油漆溶剂 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-22 | 油漆溶剂 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-10-28 | 油漆溶剂 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-29 | 油漆溶剂 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-05-21 | 油漆溶剂 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |