Aerna Vietnam New Material Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MớI AERNA VIệT NAM
2
进口笔数
170
出口笔数
$14.8K
进口金额
$560.8K
出口金额
2025-08-12
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202198176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N48JBU |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | Số 116 Lê Duẩn, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI AERNA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AERNA VIET NAM NEW MATERIAL TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116 Lê Duẩn, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84839538050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 283410 | 亚硝酸盐 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $14.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 167 | $555.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AERNA NEW MATERIAL TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国香港 | 1 | $13.4K | 初级形态PET(<78ml/g)、其他饱和聚酯 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $433.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 63 | $60.6K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Porsloong Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.7K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Vietnam Lianxin Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.4K | 塑料包装箱、氨水 |
| Vietnam Lianxin Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 塑料包装箱、冷轧合金钢 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 其他饱和聚酯 | AERNA NEW MATERIAL TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-12 | 塑料容器 | AERNA NEW MATERIAL TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-12 | 其他饱和聚酯 | AERNA NEW MATERIAL TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-07-07 | 混合机 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非黑印刷油墨 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $295 |
| 2026-04-27 | 非黑印刷油墨 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $589 |
| 2026-04-27 | 非黑印刷油墨 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 环己酮类 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-27 | 非黑印刷油墨 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $295 |
| 2026-04-27 | 非黑印刷油墨 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-27 | 非黑印刷油墨 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $295 |
| 2026-04-27 | 非黑印刷油墨 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-27 | 油漆溶剂 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-27 | 非黑印刷油墨 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $419 |