PHAT LOC HCM HEAT CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Nhiệt Phát Lộc Hcm
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$124.0K
出口金额
—
最近进口
2024-01-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304562314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYG27DV |
| 成立日期 | 2006-09-11 |
| 联系地址 | 888/2 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHIỆT PHÁT LỘC HCM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 888/2 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0837157957 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $124.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | 5 | $117.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | 2 | $6.6K | 其他拉链、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 非泡沫塑料片 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $41.8K |
| 2023-12-27 | PVC塑料板材 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $513 |
| 2023-12-27 | 增塑聚氯乙烯板 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $1.7K |
| 2023-12-06 | 非泡沫塑料片 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $21.1K |
| 2023-11-28 | 非泡沫塑料片 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $21.1K |
| 2023-10-09 | 增塑聚氯乙烯板 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $440 |
| 2023-10-09 | 增塑聚氯乙烯板 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $4.0K |
| 2023-06-14 | 非泡沫塑料片 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $22.3K |
| 2023-02-25 | 非泡沫塑料片 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $11.1K |