Galaxy Heavy Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị NặNG THIêN Hà
- 邮箱10
140
进口笔数
0
出口笔数
$3.50M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109161608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX93SWBH |
| 成立日期 | 2020-04-20 |
| 联系地址 | Liền kề 1-19, khu đô thị An Hưng, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NẶNG THIÊN HÀ |
| 企业英文名称 | GALAXY HEAVY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Liền kề 1-19, khu đô thị An Hưng, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +84979734433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $3.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotruk International | 喀麦隆 | 81 | $2.65M | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 54 | $702.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Chinamach Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $121.9K | 5吨以下柴油货车、船用柴油机 |
| Nanning Sinamach Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 空调机零件 |
| Anhui Jianghuai Automobile Group Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 5吨以下柴油货车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 内燃机滤油器 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $4.7K |
| 2024-11-28 | 内燃机滤油器 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $2.2K |
| 2024-11-28 | 车桥及零件 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $0 |
| 2024-11-18 | 非轻质石油 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $121.2K |
| 2024-10-22 | 非轻质石油 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $121.2K |
| 2024-10-22 | 非轻质石油 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $26.0K |
| 2024-10-18 | 非轻质石油 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $25.3K |
| 2024-08-23 | 非轻质石油 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $121.2K |
| 2024-07-03 | 非轻质石油 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $121.2K |
| 2024-05-06 | 非轻质石油 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $118.8K |