Galaxy Heavy Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị NặNG THIêN Hà

140
进口笔数
0
出口笔数
$3.50M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-28
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $372.7K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $157.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $211.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $372.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $346.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $154.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $213.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $118.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $121.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $172.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $157.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $211.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $372.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $346.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $154.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $213.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $118.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $121.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $172.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109161608
企查查编码QVNX93SWBH
成立日期2020-04-20
联系地址Liền kề 1-19, khu đô thị An Hưng, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NẶNG THIÊN HÀ
企业英文名称GALAXY HEAVY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Liền kề 1-19, khu đô thị An Hưng, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
电话+84979734433
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
840999柴油机零件
870899其他车辆零件
401699其他硫化橡胶制品
870850车桥及零件
870840变速箱及零件
870830车辆制动零件
870880车辆悬挂零件
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国140$3.50M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinotruk International喀麦隆81$2.65M柴油拖拉机、20吨以上柴油货车
Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国54$702.8K车身零件、其他车辆零件
Chinamach Industry Co., Ltd.中国2$121.9K5吨以下柴油货车、船用柴油机
Nanning Sinamach Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国2$14.5K空调机零件
Anhui Jianghuai Automobile Group Corp., Ltd.中国1$12.7K5吨以下柴油货车、1000-1500cc点燃式发动机车辆

近期贸易明细

进口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-28内燃机滤油器SINOTRUK INTERNATIONAL中国$4.7K
2024-11-28内燃机滤油器SINOTRUK INTERNATIONAL中国$2.2K
2024-11-28车桥及零件SINOTRUK INTERNATIONAL中国$0
2024-11-18非轻质石油SINOTRUK INTERNATIONAL中国$121.2K
2024-10-22非轻质石油SINOTRUK INTERNATIONAL中国$121.2K
2024-10-22非轻质石油SINOTRUK INTERNATIONAL中国$26.0K
2024-10-18非轻质石油SINOTRUK INTERNATIONAL中国$25.3K
2024-08-23非轻质石油SINOTRUK INTERNATIONAL中国$121.2K
2024-07-03非轻质石油SINOTRUK INTERNATIONAL中国$121.2K
2024-05-06非轻质石油SINOTRUK INTERNATIONAL中国$118.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Galaxy Heavy Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →