HOANG GIA AUTOMATION CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tự Động Hóa Hoàng Gia
3
进口笔数
0
出口笔数
$2.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313347708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRK84E3X |
| 成立日期 | 2015-07-14 |
| 联系地址 | 110/27/28 Tân Thới Hiệp 07, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AVM HOÀNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/37/20 Trương Thị Hoa, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84903775099 |
| 邮箱 | hoanggia@hgvn.com.vn |
| 传真 | 0862509902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $1.9K |
| 日本 | 2 | $95 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEHLER TEXNOLOGIES GMBH | 德国 | 1 | $1.9K | 非泡沫塑料片、PVC塑料板材 |
| Hiraoka & Co., Ltd. | 日本 | 2 | $95 | 塑料涂层织物、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-10 | 非泡沫塑料片 | HIRAOKA & CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-08-10 | 非泡沫塑料片 | HIRAOKA & CO LTD | 日本 | $4 |
| 2024-08-10 | 非泡沫塑料片 | HIRAOKA & CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-08-10 | 非泡沫塑料片 | Hiraoka & Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2024-08-10 | 非泡沫塑料片 | HIRAOKA & CO LTD | 日本 | $3 |
| 2024-08-10 | 非泡沫塑料片 | HIRAOKA & CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-08-10 | 非泡沫塑料片 | HIRAOKA & CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-08-10 | 非泡沫塑料片 | HIRAOKA & CO LTD | 日本 | $3 |
| 2024-08-10 | 非泡沫塑料片 | HIRAOKA & CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-07-26 | 非泡沫塑料片 | MEHLER TEXNOLOGIES GMBH | 德国 | $941 |