Beining Weixuqiang Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WEIXUQIANG BắC NINH TECHNOLOGY

16
进口笔数
101
出口笔数
$184.3K
进口金额
$776.6K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-10
最近出口
8
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.8K · 2 笔出口 $49.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.3K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 6 笔2024-11进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $26.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2025-10进口 $78 · 2 笔出口 $22.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 5 笔2026-01进口 $44.8K · 1 笔出口 $47.5K · 2 笔2026-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $74.8K · 4 笔2026-03进口 $6.4K · 2 笔出口 $900 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.8K · 2 笔出口 $49.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.3K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 6 笔2024-11进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $26.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2025-10进口 $78 · 2 笔出口 $22.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 5 笔2026-01进口 $44.8K · 1 笔出口 $47.5K · 2 笔2026-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $74.8K · 4 笔2026-03进口 $6.4K · 2 笔出口 $900 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号2301191954
企查查编码QVN1V434CG
成立日期2021-11-11
联系地址Khu Phố Lạc Xá, Phường Quế Tân, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WEIXUQIANG BẮC NINH TECHNOLOGY
企业英文名称BEINING WEIXUQIANG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Phố Lạc Xá, Phường Quế Võ, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+84966113102
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842833皮带输送机
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
760429铝合金型材
851419工业电炉
854370其他电气设备
680291加工大理石制品
73101050-300升容器
841939工业干燥机
842330称重秤

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
842833皮带输送机
940320非办公金属家具
842839其他连续输送机
940360其他木家具
731589其他钢铁链
741980其他铜制品
401019加强橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$172.7K
越南6$11.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南96$747.4K
美国4$23.8K
德国1$5.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国4$64.4K其他塑料制品、玩具模型
HK CQ TRADING LTD中国香港2$47.7K其他钢铁制品、电热电阻器
Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd.中国2$39.0K自粘塑料片、瓷餐具
Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$18.3K其他塑料制品、其他电气开关
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南2$6.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南2$5.1K其他电路开关装置、其他高压电路装置
Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd.中国1$3.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南2$78铝合金型材、未锻轧铝合金

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南41$409.0K聚乙烯袋、其他电路开关装置
Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd.越南9$107.6K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南6$40.9K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd.越南10$31.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd.越南10$31.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd.越南4$28.6K其他纸制品、其他钢铁制品
Freeport Vietnam Electronics Technology Co., Ltd.越南4$19.7K印刷标签、非瓦楞折叠盒
THORLABS EBU美国3$19.1K其他铝制品、其他钢铁制品
Topgoal SMT Vietnam Co., Ltd.越南3$16.5K其他塑料包装制品、非办公金属家具
Bao Long M&E Vietnam Co., Ltd.越南4$15.2K电动机及零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26皮带输送机KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD中国$3.2K
2026-03-04其他钢铁制品SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-03-04其他钢铁制品SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-02-28其他钢铁制品SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-02-28其他钢铁制品SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-02-04工业干燥机HK CQ TRADING LTD中国$3.0K
2026-01-23金属加工中心HK CQ TRADING LTD中国$44.6K
2026-01-23加工大理石制品HK CQ TRADING LTD中国$195
2025-10-27铝合金型材VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD越南$39
2025-10-22铝合金型材VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD越南$39

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10皮带输送机CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD越南$3.8K
2026-04-10皮带输送机CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD越南$3.8K
2026-04-10皮带输送机CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD越南$3.8K
2026-04-08其他钢铁制品CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD越南$15.3K
2026-04-08其他钢铁制品CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD越南$15.3K
2026-04-08其他钢铁制品CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD越南$15.3K
2026-04-08其他铝制品THORLABS GMBH德国$5.4K
2026-04-03其他钢铁制品THORLABS EBU美国$9.1K
2026-03-30其他铝制品THORLABS EBU美国$900
2026-02-11其他铝制品THORLABS EBU美国$820

相关企业 · 同类产品

Beining Weixuqiang Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →