Beining Weixuqiang Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WEIXUQIANG BắC NINH TECHNOLOGY
16
进口笔数
101
出口笔数
$184.3K
进口金额
$776.6K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-10
最近出口
8
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301191954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1V434CG |
| 成立日期 | 2021-11-11 |
| 联系地址 | Khu Phố Lạc Xá, Phường Quế Tân, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WEIXUQIANG BẮC NINH TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | BEINING WEIXUQIANG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Lạc Xá, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84966113102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842330 | 称重秤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $172.7K |
| 越南 | 6 | $11.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $747.4K |
| 美国 | 4 | $23.8K |
| 德国 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| HK CQ TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $47.7K | 其他钢铁制品、电热电阻器 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.0K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 2 | $78 | 铝合金型材、未锻轧铝合金 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 41 | $409.0K | 聚乙烯袋、其他电路开关装置 |
| Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 9 | $107.6K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $40.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $31.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $31.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $28.6K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| Freeport Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.7K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| THORLABS EBU | 美国 | 3 | $19.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Topgoal SMT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.5K | 其他塑料包装制品、非办公金属家具 |
| Bao Long M&E Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.2K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 皮带输送机 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-28 | 其他钢铁制品 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-28 | 其他钢铁制品 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-04 | 工业干燥机 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-23 | 金属加工中心 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $44.6K |
| 2026-01-23 | 加工大理石制品 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $195 |
| 2025-10-27 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-10-22 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $39 |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 皮带输送机 | CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-10 | 皮带输送机 | CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-10 | 皮带输送机 | CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD | 越南 | $15.3K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD | 越南 | $15.3K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | CURRENT POWER (VIETNAM) TECHNOLOGY LTD | 越南 | $15.3K |
| 2026-04-08 | 其他铝制品 | THORLABS GMBH | 德国 | $5.4K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | THORLABS EBU | 美国 | $9.1K |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | THORLABS EBU | 美国 | $900 |
| 2026-02-11 | 其他铝制品 | THORLABS EBU | 美国 | $820 |