Hung Phat HPG Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 染色尼龙织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY HưNG PHáT HPG
53
进口笔数
28
出口笔数
$544.7K
进口金额
$1.32M
出口金额
2024-07-09
最近进口
2024-08-28
最近出口
21
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400851175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCB7UBP |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp đường Cầu Cháy, Xã Dĩnh Trì, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY HƯNG PHÁT HPG |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT HPG GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp đường Cầu Cháy, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84869100390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 050590 | 鸟类羽毛及部件 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $295.9K |
| 韩国 | 15 | $161.1K |
| 越南 | 16 | $29.9K |
| 中国台湾 | 2 | $22.5K |
| 意大利 | 1 | $22.3K |
| 日本 | 1 | $13.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $1.18M |
| 越南 | 4 | $71.5K |
| 中国 | 2 | $63.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RPT Trading | 越南 | 21 | $153.1K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| RPT Trading | 中国 | 7 | $94.6K | 染色尼龙织物、尼龙聚酰胺织物 |
| J & B Tex Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $58.2K | 印刷标签、染色尼龙织物 |
| add2ca8fdceaeb3287953290b866855b | 1 | $51.6K | ||
| e06dd3dd7a0cb55f5320ccab1bc57a8f | 3 | $38.9K | ||
| Anhui Huaying Xintang Eiderdown Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | 填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件 |
| J & B Tex Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 印花棉布200克以下、婴儿纺织服装 |
| IM Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 染色尼龙织物 |
| Woo Seok Trading | 韩国 | 3 | $8.6K | 染色尼龙织物、合成纤维缝纫线 |
| 29dc22b4602cc32cce3e5d682fd342d5 | 2 | $295 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & B Tex Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $447.2K | 其他纺织大衣、其他纺织大衣 |
| RPT Trading | 越南 | 12 | $434.2K | 25-70克非织造布、男式化纤服装 |
| Rpt Trading J And B Tex Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $290.1K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| F & F Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.5K | 棉针织服装、化纤女式大衣 |
| MPI Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $29.8K | 男棉裤、化纤女式大衣 |
| Gogang Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.1K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| J & B Tex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.0K | 女式化纤服装 |
| Louis Blanche Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.4K | 女式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 聚酯短纤织物 | GOGANG CO LTD | 中国 | $538 |
| 2024-07-09 | 其他拉链 | GOGANG CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-09 | 非织造标签 | GOGANG CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-09 | 钢制编织带 | GOGANG CO.,LTD | 中国 | $52 |
| 2024-07-09 | 聚酯短纤织物 | GOGANG CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-07-09 | 25-70克非织造布 | GOGANG CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-07-09 | 未印刷标签 | GOGANG CO.,LTD | 中国 | $684 |
| 2023-09-14 | 70-150克非织造布 | R P T TRADING | 越南 | $74 |
| 2023-09-14 | 25-70克非织造布 | R P T TRADING | 越南 | $63 |
| 2023-09-07 | 70-150克非织造布 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VA DICH VU TEU IN (CD: R.P.T TRADING) | 越南 | $77 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 男式合成纤维夹克 | GOGANG CO LTD | 韩国 | $26.1K |
| 2023-09-29 | 其他纺织大衣 | R P T TRADING | 韩国 | $42.0K |
| 2023-09-22 | 男式纤维衬衫 | R P T TRADING | 韩国 | $16.8K |
| 2023-09-15 | 男式纤维衬衫 | R P T TRADING | 韩国 | $17.2K |
| 2023-09-15 | 其他纺织大衣 | R P T TRADING | 韩国 | $17.3K |
| 2023-09-15 | 其他纺织大衣 | R P T TRADING | 韩国 | $10.3K |
| 2023-09-11 | 其他纺织大衣 | J & B TEX CO LTD (CD :R P T TRADING) | 韩国 | $1.3K |
| 2023-09-11 | 其他纺织大衣 | J & B TEX CO LTD (CD :R P T TRADING) | 韩国 | $34.6K |
| 2023-09-08 | 其他纺织大衣 | J & B TEX CO LTD (CD :R P T TRADING) | 韩国 | $22.4K |
| 2023-09-04 | 其他纺织大衣 | J & B TEX CO LTD (CD :R P T TRADING) | 韩国 | $82.2K |