ATB VIET NAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ATB VIệT NAM
16
进口笔数
14
出口笔数
$88.7K
进口金额
$134.0K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2025-09-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108194696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K7MJ9X |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | Số 83 ngõ 2 phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ATB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATB VIET NAM TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83 ngõ 2 phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | +84974904071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 420329 | 皮革手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 15 | $80.8K |
| 韩国 | 1 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $134.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAL & C | 德国 | 8 | $55.7K | 非轻质石油 |
| DR ALBERT LAUBER KG | 德国 | 6 | $22.6K | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 |
| ENSIS CO.,LTD | 韩国 | 1 | $7.8K | 非纺织润滑剂 |
| ENSIS CO LTD | 德国 | 1 | $2.5K | 非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | 14 | $134.0K | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 其他墨水 | DR ALBERT LAUBER KG | 德国 | $3.7K |
| 2025-05-05 | 其他墨水 | DR. ALBERT LAUBER KG. | 德国 | $3.6K |
| 2024-12-20 | 非纺织润滑剂 | ENSIS CO LTD | 德国 | $2.5K |
| 2024-12-18 | 其他墨水 | DR. ALBERT LAUBER KG. | 德国 | $3.4K |
| 2024-12-03 | 非轻质石油 | KAL & C | 德国 | $7.1K |
| 2024-07-24 | 非轻质石油 | KAL & C | 德国 | $8.2K |
| 2024-07-22 | 其他墨水 | DR. ALBERT LAUBER KG. | 德国 | $3.5K |
| 2024-03-01 | 非轻质石油 | KAL & C | 德国 | $4.1K |
| 2024-02-02 | 非轻质石油 | KAL & C | 德国 | $6.1K |
| 2023-09-29 | 其他墨水 | DR. ALBERT LAUBER KG. | 德国 | $3.4K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他墨水 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $8.0K |
| 2025-05-08 | 其他墨水 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $8.2K |
| 2024-12-25 | 非纺织润滑剂 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.1K |
| 2024-12-25 | 其他墨水 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $8.3K |
| 2024-12-06 | 非轻质石油 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $11.4K |
| 2024-07-29 | 非轻质石油 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $13.0K |
| 2024-07-25 | 其他墨水 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $8.3K |
| 2024-03-06 | 非轻质石油 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $6.7K |
| 2024-02-20 | 非轻质石油 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $10.1K |
| 2023-12-01 | 非轻质石油 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.5K |