ATB VIET NAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ATB VIệT NAM

16
进口笔数
14
出口笔数
$88.7K
进口金额
$134.0K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2025-09-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.8K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔2023-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.6K · 2 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.0K · 3 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔2023-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.6K · 2 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.0K · 3 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108194696
企查查编码QVN4K7MJ9X
成立日期2018-03-21
联系地址Số 83 ngõ 2 phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ATB VIỆT NAM
企业英文名称ATB VIET NAM TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 83 ngõ 2 phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
电话+84974904071
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
321590其他墨水
340319非纺织润滑剂

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
321590其他墨水
340319非纺织润滑剂
420329皮革手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国15$80.8K
韩国1$7.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$134.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAL & C德国8$55.7K非轻质石油
DR ALBERT LAUBER KG德国6$22.6K丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂
ENSIS CO.,LTD韩国1$7.8K非纺织润滑剂
ENSIS CO LTD德国1$2.5K非纺织润滑剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南14$134.0K氮、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-15其他墨水DR ALBERT LAUBER KG德国$3.7K
2025-05-05其他墨水DR. ALBERT LAUBER KG.德国$3.6K
2024-12-20非纺织润滑剂ENSIS CO LTD德国$2.5K
2024-12-18其他墨水DR. ALBERT LAUBER KG.德国$3.4K
2024-12-03非轻质石油KAL & C德国$7.1K
2024-07-24非轻质石油KAL & C德国$8.2K
2024-07-22其他墨水DR. ALBERT LAUBER KG.德国$3.5K
2024-03-01非轻质石油KAL & C德国$4.1K
2024-02-02非轻质石油KAL & C德国$6.1K
2023-09-29其他墨水DR. ALBERT LAUBER KG.德国$3.4K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-22其他墨水LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$8.0K
2025-05-08其他墨水LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$8.2K
2024-12-25非纺织润滑剂LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$5.1K
2024-12-25其他墨水LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$8.3K
2024-12-06非轻质石油LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$11.4K
2024-07-29非轻质石油LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$13.0K
2024-07-25其他墨水LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$8.3K
2024-03-06非轻质石油LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$6.7K
2024-02-20非轻质石油LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$10.1K
2023-12-01非轻质石油LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

ATB VIET NAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →