Viet Duc Anh Paper Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giấy Việt Đức Anh
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$1.97M
出口金额
—
最近进口
2025-02-24
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300319908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y05G54 |
| 成立日期 | 2007-12-12 |
| 联系地址 | Khu Dương Ổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY VIỆT ĐỨC ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Dương Ổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84241828815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.63M |
| 越南 | 13 | $336.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tin Shing Paper International Trading Ltd. | 中国 | 16 | $725.3K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Lientex LLC | 越南 | 13 | $336.6K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Honch Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 3 | $214.1K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸≤150克 |
| Guangzhou Mengze Paper Co., Ltd. | 中国 | 5 | $209.6K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Dongguan Sunjoy Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.3K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $87.5K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Shenzhen Zhiyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.1K | 未涂布瓦楞纸 |
| Wenzhou Fanwei New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.2K | 未涂布瓦楞纸 |
| SUNJOY INTL (HK) CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $60.7K | 再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸 |
| Ruian Hongcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.6K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 未涂布瓦楞纸 | LIENTEX L L C | 越南 | $28.1K |
| 2025-02-22 | 未涂布瓦楞纸 | LIENTEX L L C | 越南 | $22.9K |
| 2025-02-21 | 未涂布瓦楞纸 | LIENTEX L L C | 越南 | $24.4K |
| 2025-02-20 | 未涂布瓦楞纸 | LIENTEX L L C | 越南 | $11.6K |
| 2025-02-20 | 未涂布瓦楞纸 | LIENTEX L L C | 越南 | $17.8K |
| 2025-02-18 | 未涂布瓦楞纸 | LIENTEX L L C | 越南 | $26.0K |
| 2025-02-14 | 未涂布瓦楞纸 | LIENTEX L L C | 越南 | $21.0K |
| 2025-02-06 | 未涂布瓦楞纸 | HONCH INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-01-15 | 未涂布瓦楞纸 | HONCH INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $90.8K |
| 2025-01-09 | 未涂布瓦楞纸 | HONCH INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $106.4K |