System Interlace & Soft Ware Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phần Mềm Và Hệ Thống Tích Hợp

77
进口笔数
25
出口笔数
$402.2K
进口金额
$195.4K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
35
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $410 · 2 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $157 · 1 笔2024-01进口 $157 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.3K · 3 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-06进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.7K · 7 笔出口 $24.6K · 2 笔2024-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-01进口 $44 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.7K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-07进口 $37.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.3K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.5K · 9 笔出口 $27.2K · 6 笔2026-01进口 $7.3K · 2 笔出口 $13.0K · 2 笔2026-02进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.2K · 4 笔出口 $35.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $410 · 2 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $157 · 1 笔2024-01进口 $157 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.3K · 3 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-06进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.7K · 7 笔出口 $24.6K · 2 笔2024-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-01进口 $44 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.7K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-07进口 $37.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.3K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.5K · 9 笔出口 $27.2K · 6 笔2026-01进口 $7.3K · 2 笔出口 $13.0K · 2 笔2026-02进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.2K · 4 笔出口 $35.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105468250
企查查编码QVN9JSCQCK
成立日期2011-08-25
联系地址Số 9 ngõ 160 đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM VÀ HỆ THỐNG TÍCH HỢP
企业英文名称SYSTEM INTERLACE AND SOFT WARE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 11, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84987216171
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3.72亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件
854420同轴电缆
903040电信仪器
851810麦克风及支架
850440静止变流器
851762通信设备
902789分析仪器
852351固态存储设备
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903040电信仪器
850440静止变流器
854420同轴电缆
902789分析仪器
903190测量仪器零件
851810麦克风及支架
851822多扬声器箱体
852351固态存储设备
85332120W以下固定电阻器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦34$143.9K
美国17$119.3K
中国11$58.8K
越南3$31.1K
韩国1$22.9K
马来西亚2$10.6K
中国台湾4$6.2K
意大利1$5.0K
德国1$1.4K
菲律宾1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$165.4K
新加坡1$15.0K
美国3$14.8K
丹麦1$157

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Axiometrix Solutions ApS丹麦32$128.6K其他测量仪器、测量仪器零件
Axiometrix Solutions Inc.美国7$64.7K电信仪器、辐射检测仪器
Dongguan RSTech Co., Ltd.中国1$49.7K硫化橡胶板片、钢铁门窗
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南2$45.8K未装壳扬声器、多扬声器箱体
AXIOMERIX SOLUTIONS APS丹麦1$15.1K测量仪器零件
System Interlace Co.美国2$14.4K电信仪器
TOA Vietnam Co., Ltd.越南2$12.1K通信设备、麦克风及支架
Commercial & Industrial Cases智利1$11.8K塑料包装箱
Centric RF美国2$1.6K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
SYSTEM INTERLACE COMPANY新加坡2$106其他塑料制品、非智能手机

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南3$57.2K其他电子IC、其他塑料制品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南2$32.0K音频设备零件、其他电子IC
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南2$15.9K其他电子IC、其他塑料制品
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南4$15.8K处理器及控制器、自粘塑料片
BTG Asia Co., Ltd.越南1$15.0K通信设备、其他电话机
Audio Precision, Inc.美国3$14.8K分析仪器、电信仪器
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南2$13.0K其他塑料制品、其他印刷品
TOA Vietnam Co., Ltd.越南2$12.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH INVENTEC APPLICANCES (VIET NAM)越南1$11.7K测量仪器零件
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南4$7.7K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15同轴电缆Axiometrix Solutions ApS丹麦$88
2026-06-15不锈钢管配件Axiometrix Solutions ApS丹麦$110
2026-06-15其他塑料制品Axiometrix Solutions ApS丹麦$127
2026-06-15同轴电缆Axiometrix Solutions ApS丹麦$127
2026-06-15麦克风及支架Axiometrix Solutions ApS丹麦$1.1K
2026-04-27测量仪器零件AXIOMERIX SOLUTIONS APS丹麦$808
2026-04-27测量仪器零件AXIOMERIX SOLUTIONS APS丹麦$808
2026-04-27同轴电缆Axiometrix Solutions ApS丹麦$322
2026-04-27同轴电缆Axiometrix Solutions ApS丹麦$322
2026-04-27测量仪器零件AXIOMERIX SOLUTIONS APS丹麦$808

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28测量仪器零件CONG TY TNHH INVENTEC APPLICANCES (VIET NAM)越南$1.3K
2026-04-28测量仪器零件CONG TY TNHH INVENTEC APPLICANCES (VIET NAM)越南$9.2K
2026-04-28测量仪器零件Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南$9.2K
2026-04-28测量仪器零件Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南$9.2K
2026-04-28测量仪器零件Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-28测量仪器零件Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-28测量仪器零件CONG TY TNHH INVENTEC APPLICANCES (VIET NAM)越南$1.3K
2026-04-28测量仪器零件Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-28测量仪器零件Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-01-05其他电气设备Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$6.5K

相关企业 · 同类产品

System Interlace & Soft Ware Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →