System Interlace & Soft Ware Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phần Mềm Và Hệ Thống Tích Hợp
77
进口笔数
25
出口笔数
$402.2K
进口金额
$195.4K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
35
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105468250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JSCQCK |
| 成立日期 | 2011-08-25 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 160 đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM VÀ HỆ THỐNG TÍCH HỢP |
| 企业英文名称 | SYSTEM INTERLACE AND SOFT WARE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84987216171 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 34 | $143.9K |
| 美国 | 17 | $119.3K |
| 中国 | 11 | $58.8K |
| 越南 | 3 | $31.1K |
| 韩国 | 1 | $22.9K |
| 马来西亚 | 2 | $10.6K |
| 中国台湾 | 4 | $6.2K |
| 意大利 | 1 | $5.0K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 菲律宾 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $165.4K |
| 新加坡 | 1 | $15.0K |
| 美国 | 3 | $14.8K |
| 丹麦 | 1 | $157 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Axiometrix Solutions ApS | 丹麦 | 32 | $128.6K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Axiometrix Solutions Inc. | 美国 | 7 | $64.7K | 电信仪器、辐射检测仪器 |
| Dongguan RSTech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.7K | 硫化橡胶板片、钢铁门窗 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.8K | 未装壳扬声器、多扬声器箱体 |
| AXIOMERIX SOLUTIONS APS | 丹麦 | 1 | $15.1K | 测量仪器零件 |
| System Interlace Co. | 美国 | 2 | $14.4K | 电信仪器 |
| TOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.1K | 通信设备、麦克风及支架 |
| Commercial & Industrial Cases | 智利 | 1 | $11.8K | 塑料包装箱 |
| Centric RF | 美国 | 2 | $1.6K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| SYSTEM INTERLACE COMPANY | 新加坡 | 2 | $106 | 其他塑料制品、非智能手机 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $57.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $32.0K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.8K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.0K | 通信设备、其他电话机 |
| Audio Precision, Inc. | 美国 | 3 | $14.8K | 分析仪器、电信仪器 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.0K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| TOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH INVENTEC APPLICANCES (VIET NAM) | 越南 | 1 | $11.7K | 测量仪器零件 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 同轴电缆 | Axiometrix Solutions ApS | 丹麦 | $88 |
| 2026-06-15 | 不锈钢管配件 | Axiometrix Solutions ApS | 丹麦 | $110 |
| 2026-06-15 | 其他塑料制品 | Axiometrix Solutions ApS | 丹麦 | $127 |
| 2026-06-15 | 同轴电缆 | Axiometrix Solutions ApS | 丹麦 | $127 |
| 2026-06-15 | 麦克风及支架 | Axiometrix Solutions ApS | 丹麦 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 测量仪器零件 | AXIOMERIX SOLUTIONS APS | 丹麦 | $808 |
| 2026-04-27 | 测量仪器零件 | AXIOMERIX SOLUTIONS APS | 丹麦 | $808 |
| 2026-04-27 | 同轴电缆 | Axiometrix Solutions ApS | 丹麦 | $322 |
| 2026-04-27 | 同轴电缆 | Axiometrix Solutions ApS | 丹麦 | $322 |
| 2026-04-27 | 测量仪器零件 | AXIOMERIX SOLUTIONS APS | 丹麦 | $808 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 测量仪器零件 | CONG TY TNHH INVENTEC APPLICANCES (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 测量仪器零件 | CONG TY TNHH INVENTEC APPLICANCES (VIET NAM) | 越南 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 测量仪器零件 | Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 测量仪器零件 | Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 测量仪器零件 | Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 测量仪器零件 | Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 测量仪器零件 | CONG TY TNHH INVENTEC APPLICANCES (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 测量仪器零件 | Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 测量仪器零件 | Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-05 | 其他电气设备 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |