LienViet Commercial Investment & Car Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 车身零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ ô Tô LIêN VIệT
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105769392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1R6YKB |
| 成立日期 | 2012-01-12 |
| 联系地址 | Lô số 1, Cụm Công Nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Ô TÔ LIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | LIENVIET COMMERCIAL INVESTMENT AND CAR SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 1, Cụm Công Nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84916260786 |
| 邮箱 | lienvietketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 22 | $1.07M |
| 泰国 | 4 | $43.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | 10 | $575.9K | 铅酸启动电池、其他车辆零件 |
| TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | 10 | $405.3K | 车身零件、其他车辆零件 |
| PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | 2 | $92.5K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Siam Car Parts Trading Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $32.6K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| President Automobile Industries Public Company Limited | 泰国 | 1 | $10.7K | 空调机零件、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 车身零件 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $335 |
| 2024-01-31 | 安全气囊零件 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2024-01-31 | 车用照明信号装置 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $626 |
| 2024-01-31 | 车用照明信号装置 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $2.4K |
| 2024-01-31 | 车用照明信号装置 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2024-01-31 | 车用照明信号装置 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2024-01-31 | 其他气泵 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $413 |
| 2024-01-31 | 贱金属铰链 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $24 |
| 2024-01-31 | 车辆制动零件 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $51 |
| 2024-01-31 | 安全气囊零件 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $455 |