Long Ji Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CTy TNHH Long JI
1
进口笔数
38
出口笔数
$60.0K
进口金额
$3.28M
出口金额
2023-08-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200699595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYVX6DM |
| 成立日期 | 2007-05-04 |
| 联系地址 | Lô A IV-11 Khu công nghiệp Tân Hương, Xã Tân Hương, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG JI |
| 企业英文名称 | LONG JI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A IV-11 Khu công nghiệp Tân Hương, Xã Tân Hương, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Xử lý và xuất khẩu cao su Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +842733937345 |
| 传真 | 02733937346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 461.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $60.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 21 | $2.08M |
| 越南 | 9 | $766.3K |
| 中国 | 6 | $314.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ding Fong Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $60.0K | 其他制冷设备 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yong Tai Fong Co., Ltd. | 越南 | 9 | $881.1K | 其他干果 |
| White River International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $875.2K | 其他干果 |
| Fuli Yuan Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 9 | $706.2K | 其他干果 |
| Centerpoint International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $503.6K | 其他干果 |
| Xiamen Yusheng Jieda Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $224.7K | 其他干果 |
| Zhejiang U-Best Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.4K | 其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 其他制冷设备 | Ding Fong Co., Ltd. | 泰国 | $60.0K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他干果 | White River International Co., Ltd. | 中国台湾 | $79.2K |
| 2026-03-31 | 其他干果 | White River International Co., Ltd. | 中国台湾 | $79.2K |
| 2026-01-28 | 其他干果 | Fuli Yuan Enterprise Co., Ltd. | — | $59.4K |
| 2026-01-12 | 其他干果 | Centerpoint International Co., Ltd. | — | $59.4K |
| 2025-12-31 | 其他干果 | Yong Tai Fong Co., Ltd. | 越南 | $59.4K |
| 2025-11-07 | 其他干果 | Fuli Yuan Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $79.2K |
| 2025-09-12 | 其他干果 | Fuli Yuan Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $59.4K |
| 2025-08-13 | 其他干果 | Yong Tai Fong Co., Ltd. | 越南 | $59.4K |
| 2025-05-17 | 其他干果 | Fuli Yuan Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $79.2K |
| 2025-04-09 | 其他干果 | Fuli Yuan Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $59.4K |