Viet Dan Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 510 笔 · 主营 塑料纺织箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI VIệT ĐAN
274
进口笔数
510
出口笔数
$4.80M
进口金额
$18.26M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
26
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303484247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSD6WXH |
| 成立日期 | 2004-08-30 |
| 联系地址 | Số 52D Đường Dương Công Khi, Ấp 6, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VIỆT ĐAN |
| 企业英文名称 | VIET DAN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52D Đường Dương Công Khi, Ấp 6, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02837107967 |
| 邮箱 | Vanthitrang4643@gmail.com |
| 传真 | 02837107966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580810 | 编带 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 580810 | 编带 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 242 | $4.77M |
| 越南 | 10 | $26.9K |
| 中国台湾 | 3 | $2.7K |
| 美国 | 4 | $1.0K |
| 意大利 | 1 | $995 |
| 英国 | 3 | $669 |
| 丹麦 | 6 | $283 |
| 瑞士 | 2 | $78 |
| 德国 | 3 | $23 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 399 | $15.78M |
| 美国 | 67 | $2.22M |
| 越南 | 3 | $127.9K |
| 英国 | 20 | $60.8K |
| 瑞士 | 10 | $50.8K |
| 南非 | 2 | $8.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $4.4K |
| 加拿大 | 2 | $2.7K |
| 马来西亚 | 1 | $1.6K |
| 泰国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAN GROUP ASIA Ltd. | 中国 | 228 | $4.66M | PVC涂层织物、贱金属扣件 |
| DAN Group Asia Ltd. | 越南 | 9 | $137.4K | 塑料衣着附件、非泡沫塑料片 |
| DAN GROUP ASIA LTD | 中国台湾 | 3 | $2.7K | 塑料衣着附件 |
| Versapak International Ltd. | 英国 | 2 | $620 | 非乙烯塑料袋、塑料/纺织手提包 |
| DAN Group Asia Ltd. | 日本 | 6 | $189 | 贱金属扣件、塑料衣着附件 |
| PAISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $154 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| European Merchandise Group A | 丹麦 | 4 | $116 | 其他塑纺箱盒、合成纤维绳 |
| DAN Group Asia Ltd. | 丹麦 | 3 | $113 | 非泡沫塑料片、编带 |
| Sky Shi | 中国 | 2 | $105 | 其他塑纺箱盒 |
| DAN Group Asia Ltd. | 瑞士 | 2 | $78 | 印花棉布>200克、编带 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| European Merchandise Group (EMG) | 丹麦 | 155 | $8.65M | 塑料纺织箱盒、其他纺织制品 |
| DAN Group Asia Ltd. | 丹麦 | 144 | $6.52M | 塑料纺织箱盒、其他纺织制品 |
| Rubbermaid Commercial Products | 美国 | 34 | $1.34M | 植物制扫帚、木制工具部件 |
| DAN Group Asia Ltd. | 美国 | 15 | $509.8K | 塑料纺织箱盒、其他纺织制品 |
| R & T Christiansen ApS | 丹麦 | 26 | $204.8K | 塑料纺织箱盒、棉包装袋 |
| Dan Group Asia Ltd | 丹麦 | 5 | $118.0K | 塑料纺织箱盒、其他纺织制品 |
| Phipps & Co. | 英国 | 15 | $42.6K | 塑料纺织箱盒、贱金属扣件 |
| Godtbergsen A/S | 丹麦 | 13 | $31.3K | 针织头饰、动物雕刻材料 |
| Slothwear DK | 丹麦 | 17 | $21.7K | 针织头饰 |
| Dan Group Asia Ltd. | 丹麦 | 8 | $13.5K | 塑料纺织箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 274)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | DAN GROUP ASIA LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | DAN GROUP ASIA LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | DAN GROUP ASIA LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | DAN GROUP ASIA LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | DAN GROUP ASIA LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | DAN GROUP ASIA LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | DAN GROUP ASIA LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | DAN GROUP ASIA LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-24 | 聚氨酯纺织物 | DAN GROUP ASIA LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | DAN GROUP ASIA LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 510)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | DAN GROUP ASIA LTD | 丹麦 | $32.0K |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | DAN GROUP ASIA LTD | 丹麦 | $10.7K |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | DAN GROUP ASIA LTD | 丹麦 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | DAN GROUP ASIA LTD | 丹麦 | $9.5K |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | DAN GROUP ASIA LTD | 丹麦 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | DAN GROUP ASIA LTD | 丹麦 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | DAN GROUP ASIA LTD | 丹麦 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | DAN GROUP ASIA LTD | 丹麦 | $21.9K |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | DAN GROUP ASIA LTD | 丹麦 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | DAN GROUP ASIA LTD | 丹麦 | $4.7K |