HUYNH CHAN DUY CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Huỳnh Chấn Duy
6
进口笔数
0
出口笔数
$237.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312634717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SD5KN1 |
| 成立日期 | 2014-01-21 |
| 联系地址 | 994A/61F Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUỲNH CHẤN DUY |
| 企业英文名称 | HUYNH CHAN DUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, UOA Tower, Số 6 Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84903308537 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $237.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | 6 | $237.3K | 绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $1.8K |
| 2025-11-24 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $3.3K |
| 2025-11-24 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $1.5K |
| 2025-11-24 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $10.4K |
| 2025-11-24 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $2.9K |
| 2025-11-24 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $11.7K |
| 2025-11-24 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $5.0K |
| 2025-11-24 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $2.5K |
| 2025-11-24 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $2.1K |
| 2025-11-24 | 绝缘电线 | HOSIWELL TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | $1.4K |