Trung Hieu Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,820 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK TRUNG HIếU
2,820
进口笔数
122
出口笔数
$32.28M
进口金额
$975.9K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2024-06-17
最近出口
73
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300819342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBF6BKUX |
| 成立日期 | 2023-11-20 |
| 联系地址 | Tầng 2, số nhà 082, đường Duyên Hải, tổ 7, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK TRUNG HIẾU |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số nhà 082, đường Duyên Hải, tổ 7, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84971832868 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,820 | $32.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $737.0K |
| 越南 | 31 | $238.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Hengsheng Business Trade Co., Ltd. | 中国 | 183 | $9.74M | 葵花籽、其他含油籽仁 |
| Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 265 | $1.36M | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 224 | $1.18M | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Hekou Gedeng Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 316 | $978.7K | 鲜李及黑刺李、鲜苹果 |
| Yunnan Kaizhiyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 253 | $833.1K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Chengdu Getongzhinu Trading Co., Ltd. | 中国 | 194 | $514.5K | 其他芸苔属蔬菜、整姜 |
| Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 89 | $461.9K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Tonghai Tianda Agricultural Commodities Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 90 | $343.5K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Jiechengyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 104 | $334.4K | 鲜柿子、柑橘 |
| Guizhou Junfeng Agricultural Development (Group) Co., Ltd. | 中国 | 79 | $221.1K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HeKou JingMao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 73 | $608.7K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Jingmao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 22 | $185.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Hengzhiyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $97.7K | 鲜西瓜、其他鲜果 |
| Hekou Hengzhiyuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 9 | $53.1K | 鲜西瓜、其他鲜果 |
| Yunnan Pinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.6K | 其他鲜果、木制办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 2,820)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他芸苔属蔬菜 | TONGHAI TIANDA AGRICULTURAL COMMODITIES IMPORT & EXPORT CO | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-31 | 葵花籽 | WUYUAN COUNTY QIANHONGTAI COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2024-12-31 | 葵花籽 | HEKOU HAOSHUAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2024-12-31 | 葵花籽 | HEKOU HENGSHENG BUSINESS TRADE CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2024-12-31 | 葵花籽 | HEKOU HENGSHENG BUSINESS TRADE CO LTD | 中国 | $39.6K |
| 2024-12-30 | 葡萄干 | HONGHE DEWEI TRADING CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2024-12-30 | 整姜 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-12-30 | 花椰菜西兰花 | HEKOU GEDENG CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-30 | 其他鲜莴苣 | HEKOU GEDENG CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-12-30 | 鲜芹菜 | HEKOU GEDENG CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2024-06-16 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2024-06-15 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2024-06-14 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2024-06-13 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-06-12 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-06-12 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2024-06-12 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-06-12 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-06-12 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.7K |