Anh Duong Electronics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 516 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH áNH DươNG ELECTRONICS VIệT NAM
516
进口笔数
123
出口笔数
$1.14M
进口金额
$1.45M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
99
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601303239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C8T06H |
| 成立日期 | 2016-10-06 |
| 联系地址 | Tổ 3, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÁNH DƯƠNG ELECTRONICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANH DUONG ELECTRONICS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 67, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84395357816 |
| 邮箱 | anhduong.electronics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 462 | $1.06M |
| 日本 | 32 | $29.7K |
| 德国 | 12 | $12.5K |
| 英国 | 9 | $10.3K |
| 中国台湾 | 15 | $6.1K |
| 美国 | 10 | $6.0K |
| 韩国 | 13 | $6.0K |
| 印度 | 2 | $980 |
| 马来西亚 | 5 | $907 |
| 柬埔寨 | 4 | $756 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $1.36M |
贸易伙伴
上游供应商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xihe Network (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $674.9K | 8471机器零件、其他电子IC |
| CHANGSHA KAIXIDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | 36 | $76.7K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Noeya Technology Ltd. | 中国 | 16 | $55.7K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Shenzhen Xunxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 79 | $45.2K | 其他电子IC、电力控制板 |
| Small Bee Technology Co., Ltd. | 中国 | 60 | $36.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| EXTENSION ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (HK) CO LTD | 中国香港 | 13 | $32.6K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 26 | $25.7K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 59 | $18.5K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Changsha Kaixida Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $18.0K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Shenzhen Xunyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $13.1K | 其他电子IC、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 117 | $1.43M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.1K | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 516)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 自动数据处理机处理部件 | SEEED DEVELOPMENT LTD | 中国 | $249 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理机处理部件 | SEEED DEVELOPMENT LTD | 中国 | $249 |
| 2026-04-20 | 其他电视摄像机 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国 | $449 |
| 2026-04-20 | 1000伏以下插头插座 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $171 |
| 2026-04-20 | 1000伏以下插头插座 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $171 |
| 2026-04-20 | 其他电视摄像机 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国 | $449 |
| 2026-04-19 | 其他电子IC | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $429 |
| 2026-04-19 | 其他电子IC | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $429 |
| 2026-04-14 | 750W以下交流电机 | CHANGSHA KAIXIDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 韩国 | $197 |
| 2026-04-14 | 750W以下交流电机 | CHANGSHA KAIXIDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 韩国 | $197 |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 焊接钢丝网 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $214 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $69 |
| 2026-04-23 | 存储单元 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $896 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $995 |
| 2026-04-23 | 37.5瓦以下电机 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-23 | 37.5瓦以下电机 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $249 |
| 2026-04-23 | 通信设备 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $390 |