Anh Duong Electronics Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 526 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH áNH DươNG ELECTRONICS VIệT NAM

526
进口笔数
132
出口笔数
$1.15M
进口金额
$1.50M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
97
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $676.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 11 笔出口 $23.6K · 2 笔2023-11进口 $2.6K · 10 笔出口 $53.0K · 4 笔2023-12进口 $3.5K · 9 笔出口 $52.3K · 4 笔2024-01进口 $2.5K · 4 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-02进口 $7.9K · 8 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-03进口 $7.0K · 10 笔出口 $39.6K · 2 笔2024-04进口 $636 · 3 笔出口 $62.8K · 3 笔2024-05进口 $15.4K · 11 笔出口 $32.1K · 3 笔2024-06进口 $11.3K · 25 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-07进口 $38.9K · 57 笔出口 $55.6K · 4 笔2024-08进口 $676.8K · 30 笔出口 $49.2K · 4 笔2024-09进口 $31.2K · 26 笔出口 $38.9K · 2 笔2024-10进口 $31.5K · 49 笔出口 $59.9K · 6 笔2024-11进口 $14.0K · 8 笔出口 $36.3K · 4 笔2024-12进口 $15.3K · 22 笔出口 $25.9K · 4 笔2025-01进口 $21.8K · 24 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-02进口 $11.3K · 19 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-03进口 $26.1K · 13 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-04进口 $18.7K · 17 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-05进口 $25.5K · 17 笔出口 $29.4K · 4 笔2025-06进口 $17.3K · 20 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-07进口 $15.6K · 8 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-08进口 $17.9K · 9 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-09进口 $26.0K · 10 笔出口 $34.5K · 3 笔2025-10进口 $20.8K · 11 笔出口 $63.1K · 4 笔2025-11进口 $7.9K · 12 笔出口 $52.6K · 4 笔2025-12进口 $20.0K · 10 笔出口 $44.8K · 4 笔2026-01进口 $12.9K · 7 笔出口 $44.8K · 4 笔2026-02进口 $2.2K · 3 笔出口 $28.1K · 4 笔2026-03进口 $12.1K · 7 笔出口 $25.6K · 4 笔2026-04进口 $8.6K · 8 笔出口 $58.8K · 6 笔2026-05进口 $3.3K · 4 笔出口 $32.6K · 5 笔2026-06进口 $6.3K · 6 笔出口 $19.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 11 笔出口 $23.6K · 2 笔2023-11进口 $2.6K · 10 笔出口 $53.0K · 4 笔2023-12进口 $3.5K · 9 笔出口 $52.3K · 4 笔2024-01进口 $2.5K · 4 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-02进口 $7.9K · 8 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-03进口 $7.0K · 10 笔出口 $39.6K · 2 笔2024-04进口 $636 · 3 笔出口 $62.8K · 3 笔2024-05进口 $15.4K · 11 笔出口 $32.1K · 3 笔2024-06进口 $11.3K · 25 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-07进口 $38.9K · 57 笔出口 $55.6K · 4 笔2024-08进口 $676.8K · 30 笔出口 $49.2K · 4 笔2024-09进口 $31.2K · 26 笔出口 $38.9K · 2 笔2024-10进口 $31.5K · 49 笔出口 $59.9K · 6 笔2024-11进口 $14.0K · 8 笔出口 $36.3K · 4 笔2024-12进口 $15.3K · 22 笔出口 $25.9K · 4 笔2025-01进口 $21.8K · 24 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-02进口 $11.3K · 19 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-03进口 $26.1K · 13 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-04进口 $18.7K · 17 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-05进口 $25.5K · 17 笔出口 $29.4K · 4 笔2025-06进口 $17.3K · 20 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-07进口 $15.6K · 8 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-08进口 $17.9K · 9 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-09进口 $26.0K · 10 笔出口 $34.5K · 3 笔2025-10进口 $20.8K · 11 笔出口 $63.1K · 4 笔2025-11进口 $7.9K · 12 笔出口 $52.6K · 4 笔2025-12进口 $20.0K · 10 笔出口 $44.8K · 4 笔2026-01进口 $12.9K · 7 笔出口 $44.8K · 4 笔2026-02进口 $2.2K · 3 笔出口 $28.1K · 4 笔2026-03进口 $12.1K · 7 笔出口 $25.6K · 4 笔2026-04进口 $8.6K · 8 笔出口 $58.8K · 6 笔2026-05进口 $3.3K · 4 笔出口 $32.6K · 5 笔2026-06进口 $6.3K · 6 笔出口 $19.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号4601303239
企查查编码QVN6C8T06H
成立日期2016-10-06
联系地址Tổ 3, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ÁNH DƯƠNG ELECTRONICS VIỆT NAM
企业英文名称ANH DUONG ELECTRONICS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 67, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+84395357816
邮箱anhduong.electronics@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853710电力控制板
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
8473308471机器零件
854231处理器及控制器
847160自动数据处理输入输出单元
841459其他风扇
853400印刷电路
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
851762通信设备
853710电力控制板
841459其他风扇
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
854239其他电子IC
8473308471机器零件
847170存储单元
847180其他自动数据处理部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国470$1.07M
日本33$30.5K
德国12$12.5K
英国9$10.3K
韩国17$6.9K
中国台湾17$6.7K
美国11$6.5K
印度2$980
马来西亚5$907
柬埔寨4$756

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南120$1.40M

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xihe Network (Shenzhen) Co., Ltd.中国28$674.9K8471机器零件、其他电子IC
CHANGSHA KAIXIDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国香港36$76.7K静止变流器、其他塑料制品
Noeya Technology Ltd.中国16$55.7K其他电子IC、印刷电路
Shenzhen Xunxin Technology Co., Ltd.中国79$45.2K其他电子IC、电力控制板
Small Bee Technology Co., Ltd.中国60$36.1K其他电子IC、其他塑料制品
Extension Electromechanical Equipment (HK) Co., Ltd.中国香港13$32.6K功能机器零件、其他塑料制品
Changsha Kaixida Import & Export Trading Co., Ltd.中国17$23.6K其他电路开关装置、其他电子IC
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南61$20.1K印刷电路、其他钢铁制品
MOUSER ELECTRONICS INC美国24$18.5K其他电路开关装置、其他电子IC
Shenzhen Xunyue Technology Co., Ltd.中国23$13.1K其他电子IC、带接头绝缘电线

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南126$1.48M其他塑料制品、其他钢铁制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南6$21.1K印刷电路、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 526)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26多层陶瓷电容MOUSER ELECTRONICS, INC中国台湾$2
2026-06-26其他电子ICMOUSER ELECTRONICS, INC美国$498
2026-06-26印刷电路Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$14
2026-06-26其他电子ICMOUSER ELECTRONICS, INC中国$110
2026-06-26印刷电路Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$39
2026-06-26大功率晶体管MOUSER ELECTRONICS, INC中国$87
2026-06-26其他电子ICJialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-18衡器零件Changsha Kaixida Import & Export Trading Co., Ltd.中国$200
2026-06-18衡器零件Changsha Kaixida Import & Export Trading Co., Ltd.中国$120
2026-06-18其他风扇Changsha Kaixida Import & Export Trading Co., Ltd.中国$35

出口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30通信设备Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.—$207
2026-06-30集成电路放大器Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.—$57
2026-06-30电力控制板Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.—$1.5K
2026-06-30其他电子ICHansol Electronics Vietnam Co., Ltd.—$641
2026-06-30组合测量仪器Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.—$1.6K
2026-06-30静止变流器Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.—$21
2026-06-308471机器零件Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.—$728
2026-06-30其他电子ICHansol Electronics Vietnam Co., Ltd.—$467
2026-06-30通信设备Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.—$117
2026-06-30电力控制板Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.—$628

相关企业 · 同类产品

Anh Duong Electronics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →