HAI DUONG TECH MFG & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEOUL TOTAL KITCHEN
12
进口笔数
0
出口笔数
$62.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801259597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEDM3VY |
| 成立日期 | 2018-09-13 |
| 联系地址 | Số 73 Nguyễn Đăng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEOUL TOTAL KITCHEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 2, Phòng 303, tầng 3, Tòa nhà thương mại V-City, Đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0379015320 |
| 邮箱 | haiduongtech123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $38.0K |
| 韩国 | 5 | $22.4K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO HANSONIC KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 6 | $38.0K | 花岗岩制品、不锈钢家用制品 |
| Cschtech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.2K | 工业清洁制剂、塑料包装箱 |
| Sungwon Ck | 韩国 | 2 | $6.1K | 铝制家用器具、其他制冷设备 |
| Wooshin Roaster Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.7K | 非电动燃气器具、不锈钢家用制品 |
| HANSONIC CO LTD | 韩国 | 1 | $2.5K | 其他制冷设备、面包面食机械 |
| BISKO CO., LTD | 美国 | 1 | $2.0K | 50-300升容器、纺织物处理机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 燃气炊具 | QINGDAO HANSONIC KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-23 | 燃气炊具 | QINGDAO HANSONIC KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-02-25 | 商用洗碗机 | HANSONIC CO LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2026-02-11 | 非电动固体燃料器具 | QINGDAO HANSONIC KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HANSONIC KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-02-11 | 不锈钢家用制品 | QINGDAO HANSONIC KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-01-27 | 非电动燃气器具 | OSG | 韩国 | $750 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁家用品 | OSG | 韩国 | $105 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁家用品 | OSG | 韩国 | $248 |
| 2026-01-27 | 热饮食品加热设备 | OSG | 韩国 | $920 |