TAB Plastic Manufacturing Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ TAB PLASTIC

22
进口笔数
12
出口笔数
$872.5K
进口金额
$113.3K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2025-01-13
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $290.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $290.4K · 2 笔出口 $28.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $109.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $110.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $290.4K · 2 笔出口 $28.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $109.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $110.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107019081
企查查编码QVNVDQEB7W
成立日期2015-10-07
联系地址Thôn Bến Trung, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TAB PLASTIC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bến Trung, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1520 - Sản xuất giày, dép 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84915716368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841480其他气泵
841939工业干燥机
846599其他木工机床
847982混合机
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
854800电器零件
903210自动控制仪器
841330发动机泵

出口

HS 编码产品
847982混合机
848120液压气压阀门
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件
842870工业机器人
841869其他制冷设备
842139气体过滤机械
842890其他升降机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$853.8K
越南2$11.5K
日本1$7.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$113.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国5$272.4K其他塑料制品、体育器材
Guangxi Xinminghua Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$234.0K圆珠笔、其他电动手工具
Ningbo Haitian Tongchuang Industrial Co., Ltd.中国1$223.8K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Haitian Tongchuang Industrial Singapore Pte. Ltd.新加坡2$106.2KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Pretty Vina Co., Ltd.越南1$16.8K其他塑料制品、其他塑料废料
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南1$7.2K塑料容器、塑料家用制品
202ccbb882194f9e0b66bc5becb961951$7.2K
Pretty Vina Co., Ltd.越南1$4.2K其他塑料制品、1kg以下胶粘剂
Ningbo Haitian Drive Co., Ltd.中国3$528其他钢铁制品、带接头绝缘电线

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南12$113.3K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18注塑机CONG TY TNHH PRETTY VINA中国$2.1K
2026-04-18注塑机CONG TY TNHH PRETTY VINA中国$2.1K
2026-04-18注塑机CONG TY TNHH PRETTY VINA中国$2.1K
2026-04-18注塑机CONG TY TNHH PRETTY VINA中国$2.1K
2026-04-17注塑机CONG TY TNHH PRETTY VINA中国$2.1K
2026-04-17注塑机CONG TY TNHH PRETTY VINA中国$2.1K
2026-04-17注塑机PRETTY VINA CO LTD越南$2.1K
2026-04-17注塑机CONG TY TNHH PRETTY VINA中国$2.1K
2026-04-17注塑机CONG TY TNHH PRETTY VINA中国$2.1K
2026-04-17注塑机PRETTY VINA CO LTD越南$2.1K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-13混合机OSAWA VIET NAM CO LTD越南$3.1K
2025-01-13气体过滤机械OSAWA VIET NAM CO LTD越南$794
2025-01-08气体过滤机械Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$794
2025-01-08混合机Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2024-10-18其他制冷设备OSAWA VIET NAM CO LTD越南$11.3K
2024-10-16其他制冷设备Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$11.3K
2024-08-02液压气压阀门OSAWA VIET NAM CO LTD越南$1.4K
2024-07-30液压气压阀门Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2024-05-17工业机器人OSAWA VIET NAM CO LTD越南$7.0K
2024-05-17混合机OSAWA VIET NAM CO LTD越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

TAB Plastic Manufacturing Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →