TAB Plastic Manufacturing Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ TAB PLASTIC
22
进口笔数
12
出口笔数
$872.5K
进口金额
$113.3K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2025-01-13
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107019081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDQEB7W |
| 成立日期 | 2015-10-07 |
| 联系地址 | Thôn Bến Trung, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TAB PLASTIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bến Trung, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1520 - Sản xuất giày, dép 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84915716368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854800 | 电器零件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $853.8K |
| 越南 | 2 | $11.5K |
| 日本 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $113.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $272.4K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Xinminghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $234.0K | 圆珠笔、其他电动手工具 |
| Ningbo Haitian Tongchuang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $223.8K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Haitian Tongchuang Industrial Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $106.2K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.8K | 其他塑料制品、其他塑料废料 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.2K | 塑料容器、塑料家用制品 |
| 202ccbb882194f9e0b66bc5becb96195 | 1 | $7.2K | ||
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| Ningbo Haitian Drive Co., Ltd. | 中国 | 3 | $528 | 其他钢铁制品、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $113.3K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 注塑机 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-18 | 注塑机 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-18 | 注塑机 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-18 | 注塑机 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 注塑机 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 注塑机 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 注塑机 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 注塑机 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 注塑机 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 注塑机 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 混合机 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-01-13 | 气体过滤机械 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $794 |
| 2025-01-08 | 气体过滤机械 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $794 |
| 2025-01-08 | 混合机 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2024-10-18 | 其他制冷设备 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $11.3K |
| 2024-10-16 | 其他制冷设备 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.3K |
| 2024-08-02 | 液压气压阀门 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-30 | 液压气压阀门 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-05-17 | 工业机器人 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2024-05-17 | 混合机 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |