Chau Duy Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 287 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHâU DUY PHáT
287
进口笔数
25
出口笔数
$10.16M
进口金额
$121.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-24
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309986821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7BMP1Y |
| 成立日期 | 2010-06-09 |
| 联系地址 | 204 Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÂU DUY PHÁT |
| 企业英文名称 | CHAU DUY PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 204 Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842835155101 |
| 邮箱 | sales@chauduyphat.com |
| 传真 | +842835155100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $9.09M |
| 印度 | 63 | $368.2K |
| 美国 | 40 | $242.9K |
| 墨西哥 | 38 | $137.5K |
| 土耳其 | 9 | $80.4K |
| 意大利 | 22 | $69.8K |
| 泰国 | 3 | $56.0K |
| 保加利亚 | 9 | $30.7K |
| 德国 | 11 | $27.7K |
| 罗马尼亚 | 4 | $23.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $121.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Benka Electric Pte. Ltd. | 新加坡 | 83 | $7.98M | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Honeywell International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 126 | $1.85M | 电力控制板、电气信号装置 |
| TKD Kabel GmbH | 德国 | 27 | $202.9K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Honeywell International (India) Private Ltd. | 印度 | 42 | $105.9K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Magpie Blazetech Co., Ltd. | 墨西哥 | 2 | $9.8K | 电力控制板、信号装置零件 |
| Cable Source Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $8.4K | 绝缘电线、钢制编织带 |
| Arcturus Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.2K | 电气信号装置、膦酸酯化合物 |
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 980710、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $121.1K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | TKD KABEL GMBH | 波兰 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | TKD KABEL GMBH | 波兰 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | BENKA ELECTRIC PTE LTD | 中国 | $129.1K |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | BENKA ELECTRIC PTE LTD | 中国 | $129.1K |
| 2026-03-23 | 电力控制板 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 信号装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $500 |
| 2026-03-23 | 信号装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $945 |
| 2026-03-23 | 电力控制板 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 信号装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-21 | 绝缘电线 | TKD KABEL GMBH | 波兰 | $1.1K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 电器装置零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $701 |
| 2026-03-24 | 1000伏以下插头插座 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $820 |
| 2026-01-07 | 1000伏以下插头插座 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $820 |
| 2026-01-07 | 其他塑料制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-01-07 | 电器装置零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $701 |
| 2025-12-15 | 其他塑料制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-11-11 | 1000伏以下插头插座 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $817 |
| 2025-11-11 | 电器装置零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $699 |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-10-21 | 1000伏以下插头插座 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $818 |