Hoang An Trading & Service Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XNK HOàNG âN
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$90.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310904125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBY5XKD |
| 成立日期 | 2011-06-07 |
| 联系地址 | S51 Khu dân cư Park Riverside, 101 đường Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK HOÀNG ÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | S51 Khu dân cư Park Riverside, 101 đường Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84982870057 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $47.7K |
| 日本 | 18 | $42.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 33 | $47.7K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Kakumaru Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | 18 | $42.9K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Kakumaru Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | $128 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Kakumaru Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Kakumaru Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | $320 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | Kakumaru Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | $650 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | Kakumaru Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | $630 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | Kakumaru Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 轴承零件 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 其他数学仪器 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $84 |
| 2026-04-15 | 其他数学仪器 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $92 |
| 2026-04-15 | 其他数学仪器 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $100 |