HOAN PHAT TELECOM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIễN THôNG HOàN PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$11.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314640561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVBR83A |
| 成立日期 | 2017-09-25 |
| 联系地址 | 66/5A Ấp Hậu Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG HOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | HOAN PHAT TELECOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66/5A Ấp Hậu Lân 4, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84939846272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINGZHI TECHNOLOGY (HONG KONG) CO., LTD | 中国香港 | 1 | $6.4K | 1000伏以下插头插座、非办公金属家具 |
| CIXI FANQUN COMMUNICATION EQUIPMENT FACTORY (GENERAL PARTNERSHIP) | 中国 | 1 | $5.1K | 1000伏以下插头插座、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 带接头绝缘电线 | CIXI FANQUN COMMUNICATION EQUIPMENT FACTORY (GENERAL PARTNERSHIP) | 中国 | $198 |
| 2026-03-06 | 带接头绝缘电线 | CIXI FANQUN COMMUNICATION EQUIPMENT FACTORY (GENERAL PARTNERSHIP) | 中国 | $265 |
| 2026-03-06 | 1000伏以下插头插座 | CIXI FANQUN COMMUNICATION EQUIPMENT FACTORY (GENERAL PARTNERSHIP) | 中国 | $39 |
| 2026-03-06 | 钳子镊子 | CIXI FANQUN COMMUNICATION EQUIPMENT FACTORY (GENERAL PARTNERSHIP) | 中国 | $36 |
| 2026-03-06 | 1000伏以下插头插座 | CIXI FANQUN COMMUNICATION EQUIPMENT FACTORY (GENERAL PARTNERSHIP) | 中国 | $808 |
| 2026-03-06 | 1000伏以下插头插座 | CIXI FANQUN COMMUNICATION EQUIPMENT FACTORY (GENERAL PARTNERSHIP) | 中国 | $195 |
| 2026-03-06 | 带接头绝缘电线 | CIXI FANQUN COMMUNICATION EQUIPMENT FACTORY (GENERAL PARTNERSHIP) | 中国 | $90 |
| 2026-03-06 | 带接头绝缘电线 | CIXI FANQUN COMMUNICATION EQUIPMENT FACTORY (GENERAL PARTNERSHIP) | 中国 | $205 |
| 2026-03-06 | 1000伏以下插头插座 | CIXI FANQUN COMMUNICATION EQUIPMENT FACTORY (GENERAL PARTNERSHIP) | 中国 | $130 |
| 2026-03-06 | 其他塑料制品 | CIXI FANQUN COMMUNICATION EQUIPMENT FACTORY (GENERAL PARTNERSHIP) | 中国 | $300 |