Bac Lieu Salt Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Muối Bạc Liêu
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$643.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1900176382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEU3UUV |
| 成立日期 | 2005-10-01 |
| 联系地址 | Số 108 Quốc lộ 1A, Xã Long Thạnh, Huyện Vĩnh Lợi, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MUỐI BẠC LIÊU |
| 企业英文名称 | BAC LIEU SALT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 108 Quốc lộ 1A, Xã Hòa Bình, Cà Mau |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02913821393 |
| 邮箱 | basalco@vnn.vn |
| 官网 | www.muoibaclieu.com.vn |
| 传真 | 02913825456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 80 | $583.5K |
| 越南 | 19 | $59.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saltec Food Co. | 韩国 | 69 | $534.5K | 盐及氯化钠 |
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 16 | $39.9K | 高淀粉甘薯、碎米 |
| Young Chang International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $20.7K | 熏制虾类、冷冻烟熏蟹 |
| Mirakwon Korea | 韩国 | 2 | $16.9K | 熏制虾类、盐及氯化钠 |
| Saltec Food Co. | 越南 | 2 | $15.5K | 盐及氯化钠 |
| Fish Master Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.4K | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片、盐及氯化钠 |
| Pace Maker Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 盐及氯化钠 |
| Pace Maker Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.6K | 盐及氯化钠 |
| Saltec Inc. | 韩国 | 3 | $1.3K | 盐及氯化钠 |
| ARES Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $78 | 鲜切康乃馨、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 盐及氯化钠 | SALTEC FOOD CO | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 盐及氯化钠 | SALTEC FOOD CO | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-20 | 盐及氯化钠 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-11 | 盐及氯化钠 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-31 | 盐及氯化钠 | SALTEC FOOD CO | 韩国 | $5.1K |
| 2026-03-21 | 盐及氯化钠 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-09 | 盐及氯化钠 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-06 | 盐及氯化钠 | SALTEC FOOD CO | 韩国 | $6.2K |
| 2026-02-26 | 盐及氯化钠 | SALTEC FOOD CO | 韩国 | $5.0K |
| 2026-02-06 | 盐及氯化钠 | SALTEC FOOD CO | 韩国 | $5.0K |