Animex Saigon Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 加工章鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG HảI SúC SảN SàI GòN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$37.9K
出口金额
—
最近进口
2023-11-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303207388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQN5VVF |
| 成立日期 | 2004-03-12 |
| 联系地址 | 89A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG HẢI SÚC SẢN SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | ANIMEX SAIGON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 89A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02839304175 |
| 邮箱 | animexsg@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 02839303724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 386.875亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160555 | 加工章鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $37.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | 4 | $37.9K | 其他鱼制品、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 加工章鱼 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 日本 | $725 |
| 2023-11-13 | 其他鱼制品 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2023-11-13 | 加工章鱼 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 日本 | $700 |
| 2023-07-19 | 其他干鱼 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2023-07-19 | 加工章鱼 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2023-07-19 | 加工章鱼 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2023-07-19 | 其他干鱼 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 日本 | $6.3K |
| 2023-04-20 | 加工章鱼 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 日本 | $135 |
| 2023-04-20 | 其他干鱼 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2023-04-20 | 加工章鱼 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 日本 | $792 |