Miviko Construction & Industrial Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT XâY DựNG & CôNG NGHIệP MIVIKO
16
进口笔数
0
出口笔数
$200.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314325979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9VPYQY |
| 成立日期 | 2017-03-31 |
| 联系地址 | 36 Hoàng Văn Thụ, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT XÂY DỰNG & CÔNG NGHIỆP MIVIKO |
| 企业英文名称 | MIVIKO CONSTRUCTION & INDUSTRIAL CHEMICALS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842838443943 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $139.5K |
| 乌克兰 | 7 | $44.5K |
| 中国 | 1 | $16.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miviko Werbetechnik & Ladenbau | 德国 | 8 | $139.5K | 其他多磷酸盐、硫酸铵肥料 |
| Greenpeak LLC | 乌克兰 | 4 | $25.7K | 纺织染色助剂 |
| Miviko Werbetechnik & Ladenbau | 中国 | 1 | $16.6K | 硫酸铵肥料 |
| Greenpeak Ukraine LLC | 乌克兰 | 2 | $15.2K | 其他多磷酸盐、纺织染色助剂 |
| Miviko Werbetechnik & Ladenbau | 乌克兰 | 1 | $3.5K | 水性聚合物涂料、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 水性聚合物涂料 | Miviko Werbetechnik & Ladenbau | 德国 | $138 |
| 2026-04-18 | 水性聚合物涂料 | Miviko Werbetechnik & Ladenbau | 德国 | $138 |
| 2026-04-18 | 硫酸铵肥料 | Miviko Werbetechnik & Ladenbau | 德国 | $28.2K |
| 2026-04-18 | 硫酸铵肥料 | Miviko Werbetechnik & Ladenbau | 德国 | $28.2K |
| 2026-01-30 | 硫酸铵肥料 | Miviko Werbetechnik & Ladenbau | 德国 | $14.5K |
| 2025-12-23 | 硫酸铵肥料 | MIVIKO WERBETECHNIK & LADENBAU | 德国 | $19.7K |
| 2025-11-27 | 硫酸铵肥料 | MIVIKO WERBETECHNIK & LADENBAU | 中国 | $16.6K |
| 2025-11-07 | 其他多磷酸盐 | MIVIKO WERBETECHNIK & LADENBAU | 德国 | $13.7K |
| 2025-09-18 | 其他化学制剂 | MIVIKO WERBETECHNIK & LADENBAU | 德国 | $13.0K |
| 2025-07-31 | 其他多磷酸盐 | MIVIKO WERBETECHNIK & LADENBAU | 德国 | $5.4K |