Viet Nam Power Plant Repair Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ SửA CHữA NHà MáY ĐIệN VIệT NAM
112
进口笔数
0
出口笔数
$514.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
76
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108773774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEEMSD6 |
| 成立日期 | 2019-06-05 |
| 联系地址 | Số 6B Trần Quốc Toản, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ SỬA CHỮA NHÀ MÁY ĐIỆN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM POWER PLANT REPAIR SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6B Trần Quốc Toản, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84355440598 |
| 邮箱 | vietnam.powerservice@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 30 | $142.3K |
| 中国 | 20 | $120.6K |
| 美国 | 28 | $101.6K |
| 意大利 | 10 | $93.0K |
| 印度 | 6 | $24.6K |
| 韩国 | 7 | $14.5K |
| 丹麦 | 1 | $5.6K |
| 英国 | 5 | $2.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.2K |
| 加拿大 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DM Schmierstoffservice GmbH | 德国 | 3 | $62.7K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| COES S.r.l. | 意大利 | 5 | $47.3K | 过滤净化器零件、垫片套装 |
| Herzog Hydraulik GmbH | 德国 | 3 | $33.0K | 过滤净化器零件、液压气压阀门 |
| BS Projects Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $20.7K | 温控处理设备、其他风扇 |
| Nel Hydrogen US | 美国 | 4 | $15.7K | 气体发生器、其他化学制剂 |
| 6a01cd89d991b94aa758138d530e8ece | 6 | $7.2K | ||
| SOLBERG INTERNATIONAL LTD | 美国 | 3 | $6.2K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| 605036338d134f638f4bff16ee1b3257 | 3 | $4.1K | ||
| CUSS CHRIWA Environmental Systems Technology and Service GmbH | 罗马尼亚 | 3 | $2.6K | 水净化机械、塑料管件 |
| KWD Kupplungswerk Dresden AG | 德国 | 3 | $2.6K | 离合器联轴器、980100 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 液体流量计 | SEOJIN INSTECH CO LTD | 韩国 | $855 |
| 2026-03-18 | 非泡沫橡胶密封件 | LIVINGSTON & HAVEN | 美国 | $4 |
| 2026-03-17 | 其他电气开关 | M F P ENGINEERING CO LTD | 德国 | $887 |
| 2026-03-17 | 变压器零件 | CEG ELETTRONICA INDUSTRIALE SPA | 意大利 | $2.0K |
| 2026-02-27 | 其他自动控制仪 | Global Simplex | 韩国 | $380 |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | H+H Kältetechnik GmbH | 德国 | $856 |
| 2026-01-21 | 光学辐射仪器 | ATHEX BVBA | 德国 | $12.3K |
| 2025-12-26 | 光学辐射仪器 | ATHEX BVBA | 德国 | $10.6K |
| 2025-12-25 | 炉用零件 | TESI SPA | 意大利 | $33.6K |
| 2025-12-18 | 工业用滤布 | TAE YOUNG FILTRATIONSYSTEM CO LTD | 韩国 | $1.4K |