Viet Nam Power Plant Repair Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ SửA CHữA NHà MáY ĐIệN VIệT NAM

112
进口笔数
0
出口笔数
$514.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
76
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $745 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $777 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $745 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $777 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108773774
企查查编码QVNGEEMSD6
成立日期2019-06-05
联系地址Số 6B Trần Quốc Toản, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ SỬA CHỮA NHÀ MÁY ĐIỆN VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM POWER PLANT REPAIR SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6B Trần Quốc Toản, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+84355440598
邮箱vietnam.powerservice@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
401693非泡沫橡胶密封件
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
902610液体流量计
848190阀门零件
853650其他电气开关
382290其他诊断试剂
382499其他化学制剂
391729其他硬塑料管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国30$142.3K
中国20$120.6K
美国28$101.6K
意大利10$93.0K
印度6$24.6K
韩国7$14.5K
丹麦1$5.6K
英国5$2.3K
澳大利亚1$2.2K
加拿大1$2.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DM Schmierstoffservice GmbH德国3$62.7K非轻质石油、其他润滑剂
COES S.r.l.意大利5$47.3K过滤净化器零件、垫片套装
Herzog Hydraulik GmbH德国3$33.0K过滤净化器零件、液压气压阀门
BS Projects Pvt. Ltd.印度3$20.7K温控处理设备、其他风扇
Nel Hydrogen US美国4$15.7K气体发生器、其他化学制剂
6a01cd89d991b94aa758138d530e8ece6$7.2K
SOLBERG INTERNATIONAL LTD美国3$6.2K气体过滤机械、过滤净化器零件
605036338d134f638f4bff16ee1b32573$4.1K
CUSS CHRIWA Environmental Systems Technology and Service GmbH罗马尼亚3$2.6K水净化机械、塑料管件
KWD Kupplungswerk Dresden AG德国3$2.6K离合器联轴器、980100

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27液体流量计SEOJIN INSTECH CO LTD韩国$855
2026-03-18非泡沫橡胶密封件LIVINGSTON & HAVEN美国$4
2026-03-17其他电气开关M F P ENGINEERING CO LTD德国$887
2026-03-17变压器零件CEG ELETTRONICA INDUSTRIALE SPA意大利$2.0K
2026-02-27其他自动控制仪Global Simplex韩国$380
2026-02-06电力控制板H+H Kältetechnik GmbH德国$856
2026-01-21光学辐射仪器ATHEX BVBA德国$12.3K
2025-12-26光学辐射仪器ATHEX BVBA德国$10.6K
2025-12-25炉用零件TESI SPA意大利$33.6K
2025-12-18工业用滤布TAE YOUNG FILTRATIONSYSTEM CO LTD韩国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Power Plant Repair Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →