Ocean Link Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他女式纺织服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Liên Đại Dương
2
进口笔数
79
出口笔数
$64.7K
进口金额
$2.06M
出口金额
2024-10-16
最近进口
2025-11-26
最近出口
1
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305332578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2HVDB9 |
| 成立日期 | 2007-11-26 |
| 联系地址 | 71/3D/8 Chế Lan Viên, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LIÊN ĐẠI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0908226062 |
| 邮箱 | mynguyen100376@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 630720 | 救生衣 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 2 | $64.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 约旦 | 27 | $821.7K |
| 菲律宾 | 18 | $606.4K |
| 阿联酋 | 21 | $494.9K |
| 荷兰 | 8 | $91.6K |
| 利比亚 | 1 | $27.9K |
| 伊拉克 | 1 | $8.0K |
| 智利 | 1 | $6.5K |
| 泰国 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Northwood Apparels | 孟加拉国 | 2 | $64.7K | 棉针织T恤及背心、女棉裤 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Big Box Trading House | 菲律宾 | 9 | $455.6K | 其他女式纺织服装、棉针织T恤及背心 |
| Terminal Logistics FZE | 阿联酋 | 19 | $451.1K | 纺织面料运动鞋、棉质衬衫 |
| Saed Mahmoud Eid Jibas | 约旦 | 5 | $172.0K | 男针织西服、棉制装饰品 |
| Big Box Trading House, Inc. | 美国 | 9 | $150.8K | 棉针织T恤及背心、棉针织裤 |
| Abdulkarim Bader Establishment | 约旦 | 6 | $139.7K | 其他女式纺织服装、纺织面料运动鞋 |
| Big Dream Wear Trade Co. | 约旦 | 2 | $96.6K | 其他纺织服装、女式纺织长裤 |
| HEMETEX | 荷兰 | 8 | $91.6K | 其他女式纺织服装、非棉针织背心 |
| Saed Mahm Eid Jibas | 约旦 | 3 | $90.6K | 女式纺织长裤、纸板箱盒 |
| Al Morafequon Co. for Import & Export | 约旦 | 3 | $74.3K | 非棉针织背心、其他踝靴 |
| Guarantee Wear Trade Co. | 约旦 | 2 | $57.9K | 女式非合成套装、男式针织大衣 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 棉针织裤 | NORTHWOOD APPARELS | 孟加拉国 | $6.5K |
| 2024-10-16 | 女棉裤 | NORTHWOOD APPARELS | 孟加拉国 | $3.1K |
| 2024-10-16 | 女棉裤 | NORTHWOOD APPARELS | 孟加拉国 | $3.9K |
| 2024-10-16 | 棉针织T恤 | NORTHWOOD APPARELS | 孟加拉国 | $925 |
| 2024-10-16 | 棉针织T恤 | NORTHWOOD APPARELS | 孟加拉国 | $6.3K |
| 2024-10-16 | 棉针织T恤 | NORTHWOOD APPARELS | 孟加拉国 | $9.4K |
| 2023-10-31 | 棉针织T恤及背心 | NORTHWOOD APPARELS | 孟加拉国 | $723 |
| 2023-10-31 | 棉针织T恤及背心 | NORTHWOOD APPARELS | 孟加拉国 | $2.3K |
| 2023-10-31 | 化纤男衬衫 | NORTHWOOD APPARELS | 孟加拉国 | $2.0K |
| 2023-10-31 | 棉针织裤 | NORTHWOOD APPARELS | 孟加拉国 | $4.6K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 其他人纤针织服装 | BIG BOX TRADING HOUSE INC | 菲律宾 | $2.7K |
| 2025-11-26 | 其他纺织浴衣 | BIG BOX TRADING HOUSE INC | 菲律宾 | $1.2K |
| 2025-11-26 | 棉针织T恤及背心 | BIG BOX TRADING HOUSE INC | 菲律宾 | $2.7K |
| 2025-11-26 | 女式纺织长裤 | BIG BOX TRADING HOUSE INC | 菲律宾 | $1.9K |
| 2025-11-26 | 棉针织T恤及背心 | BIG BOX TRADING HOUSE INC | 菲律宾 | $1.8K |
| 2025-11-13 | 其他女式纺织服装 | BIG BOX TRADING HOUSE | 菲律宾 | $14.2K |
| 2025-11-13 | 其他女式纺织服装 | BIG BOX TRADING HOUSE | 菲律宾 | $14.6K |
| 2025-11-13 | 其他女式纺织服装 | BIG BOX TRADING HOUSE | 菲律宾 | $11.5K |
| 2025-07-08 | 救生衣 | BIG BOX TRADING HOUSE INC | 菲律宾 | $1.7K |
| 2025-07-08 | 化纤连衣裙 | BIG BOX TRADING HOUSE INC | 菲律宾 | $2.8K |