Truong Tin Pharmaceutical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Trường Tín
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$212.7K
出口金额
—
最近进口
2025-08-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309537209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB84GVC9 |
| 成立日期 | 2010-01-05 |
| 联系地址 | Lô IV-13 Đường số 2, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
| 企业英文名称 | TRUONG TIN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô IV-13 Đường số 2, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842838159870 |
| 邮箱 | hoa.nguyenthihong@truongtinvnn.com |
| 传真 | +842838159871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $107.8K |
| 乌克兰 | 1 | $69.5K |
| 越南 | 1 | $35.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $107.8K | 其他精油、糖果 |
| Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 乌克兰 | 1 | $69.5K | 糖果 |
| Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.3K | 其他精油、其他零售药品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 糖果 | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC CO LTD | 乌克兰 | $51.8K |
| 2025-08-22 | 糖果 | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC CO LTD | 乌克兰 | $17.8K |
| 2024-10-25 | 糖果 | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC CO LTD | 越南 | $35.3K |
| 2024-04-09 | 糖果 | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC CO LTD | 泰国 | $30.3K |
| 2023-11-08 | 糖果 | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC CO LTD | 泰国 | $25.1K |
| 2023-11-08 | 糖果 | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC CO LTD | 泰国 | $26.2K |
| 2023-03-09 | 糖果 | Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 泰国 | $26.2K |