Thanh Long Sai Gon Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THàNH LONG SàI GòN
0
进口笔数
189
出口笔数
$0
进口金额
$112.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311816048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAC9XMD |
| 成立日期 | 2012-06-01 |
| 联系地址 | 9/17 Đoàn Thị Điểm, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH LONG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | THANH LONG SAI GON TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/17 Đoàn Thị Điểm, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0839990902 |
| 邮箱 | support@tllogistic.com |
| 官网 | www.tllogistic.com |
| 传真 | 0839990905 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 160416 | 加工凤尾鱼 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 183 | $65.6K |
| 越南 | 90 | $46.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IBC | 美国 | 182 | $62.3K | 干制墨鱼鱿鱼、3公斤内红茶 |
| IBC | 越南 | 90 | $46.7K | 混合调味料、3公斤内红茶 |
| Thanh Long Trading Service LLC | 美国 | 1 | $3.3K | PMMA塑料板材、非热带木装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | IBC | 美国 | $24 |
| 2026-04-29 | 葵花籽 | IBC | 美国 | $16 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | IBC | 美国 | $25 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | IBC | 美国 | $12 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | IBC | 美国 | $21 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | IBC | 美国 | $15 |
| 2026-04-29 | 干制墨鱼鱿鱼 | IBC | 美国 | $25 |
| 2026-04-29 | 3公斤内红茶 | IBC | 美国 | $32 |
| 2026-04-29 | 糖果 | IBC | 美国 | $14 |
| 2026-04-29 | 加工凤尾鱼 | IBC | 美国 | $40 |