ANH LINH CONSTRUCTION INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG áNH LINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$55.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603893454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGC1EYC5 |
| 成立日期 | 2022-11-21 |
| 联系地址 | H1/038, ấp Nam Sơn, Xã Quang Trung, Huyện Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ÁNH LINH |
| 企业英文名称 | ANH LINH CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H1/038, ấp Nam Sơn, Xã Gia Kiệm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84366462747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $52.2K |
| 中国 | 1 | $2.8K |
| 中国台湾 | 1 | $816 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORNG CHEN DECORATION & CONSTRUCTION SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $53.1K | 聚氨酯、丙烯酸乙烯漆 |
| NANAN QITAI SHANGTONG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 花岗岩制品 | NANAN QITAI SHANGTONG TRADING CO LTD | 中国 | $112 |
| 2025-09-05 | 花岗岩制品 | NANAN QITAI SHANGTONG TRADING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-09-05 | 花岗岩制品 | NANAN QITAI SHANGTONG TRADING CO LTD | 中国 | $179 |
| 2025-09-05 | 花岗岩制品 | NANAN QITAI SHANGTONG TRADING CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-09-05 | 花岗岩制品 | NANAN QITAI SHANGTONG TRADING CO LTD | 中国 | $39 |
| 2025-09-05 | 花岗岩制品 | NANAN QITAI SHANGTONG TRADING CO LTD | 中国 | $145 |
| 2025-09-05 | 花岗岩制品 | NANAN QITAI SHANGTONG TRADING CO LTD | 中国 | $145 |
| 2025-09-05 | 花岗岩制品 | NANAN QITAI SHANGTONG TRADING CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-09-05 | 花岗岩制品 | NANAN QITAI SHANGTONG TRADING CO LTD | 中国 | $109 |
| 2025-09-05 | 花岗岩制品 | NANAN QITAI SHANGTONG TRADING CO LTD | 中国 | $39 |