Shounan MT Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MT SHOUNAN
3
进口笔数
193
出口笔数
$1.3K
进口金额
$525.9K
出口金额
2025-04-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110184575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8BG5FU |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MT SHOUNAN |
| 企业英文名称 | SHOUNAN MT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84345126892 |
| 邮箱 | shounanmt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220190 | 其他水 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220190 | 其他水 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 701090 | 玻璃容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 192 | $525.7K |
| 越南 | 3 | $163 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmic Station Ltd. Liability Co. | 日本 | 1 | $1.3K | 调味甜水 |
| Cosmic Station Co., Ltd. | 日本 | 2 | $23 | 其他钢铁制品、其他水 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shounan Inc. | 日本 | 131 | $306.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Cosmic Station Ltd. Liability Co. | 日本 | 43 | $151.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Murakami Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 5 | $56.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Murakami Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.1K | 其他铝制品 |
| Tsuge Seiko Co., Ltd. | 日本 | 8 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| COSMIC.STATION.LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | 2 | $727 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cosmic Station Ltd. | 日本 | 1 | $427 | 其他铝制品 |
| Inc. Shounan | 越南 | 2 | $145 | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Cosmic Station Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18 | 调味甜水、其他钢铁家用品 |
| Cosmic Station Ltd. Liability Company | 日本 | 2 | $6 | 其他水 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 其他水 | COSMIC STATION CO LTD | 日本 | $17 |
| 2025-03-04 | 调味甜水 | COSMIC STATION LTD LIABILITY CO | 日本 | $1.3K |
| 2024-07-16 | 其他水 | COSMIC STATION CO LTD | 日本 | $6 |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | INC SHOUNAN | 日本 | $22 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | INC SHOUNAN | 日本 | $11 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | INC SHOUNAN | 日本 | $25 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | INC SHOUNAN | 日本 | $9 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | INC SHOUNAN | 日本 | $9 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | INC SHOUNAN | 日本 | $7 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | INC SHOUNAN | 日本 | $25 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | INC SHOUNAN | 日本 | $3 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | INC SHOUNAN | 日本 | $3 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | INC SHOUNAN | 日本 | $2 |