Shounan MT Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MT SHOUNAN

3
进口笔数
193
出口笔数
$1.3K
进口金额
$525.9K
出口金额
2025-04-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $138.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $459 · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $227 · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 7 笔2024-07进口 $6 · 1 笔出口 $20.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $930 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 5 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $62.8K · 24 笔2025-04进口 $17 · 1 笔出口 $22.9K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $459 · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $227 · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 7 笔2024-07进口 $6 · 1 笔出口 $20.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $930 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 5 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $62.8K · 24 笔2025-04进口 $17 · 1 笔出口 $22.9K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110184575
企查查编码QVNY8BG5FU
成立日期2022-11-17
联系地址Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MT SHOUNAN
企业英文名称SHOUNAN MT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84345126892
邮箱shounanmt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220190其他水
220210调味甜水

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
220210调味甜水
220190其他水
392190非泡沫塑料片
392330塑料容器
741980其他铜制品
441990木制餐具
701090玻璃容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本192$525.7K
越南3$163

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cosmic Station Ltd. Liability Co.日本1$1.3K调味甜水
Cosmic Station Co., Ltd.日本2$23其他钢铁制品、其他水

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shounan Inc.日本131$306.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Cosmic Station Ltd. Liability Co.日本43$151.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Murakami Manufacturing Co., Ltd.日本5$56.0K其他铝制品、其他钢铁制品
Murakami Manufacturing Co., Ltd.日本1$8.1K其他铝制品
Tsuge Seiko Co., Ltd.日本8$2.4K其他钢铁制品、其他铝制品
COSMIC.STATION.LTD LIABILITY CO LTD日本2$727其他塑料制品、其他钢铁制品
Cosmic Station Ltd.日本1$427其他铝制品
Inc. Shounan越南2$145其他钢铁制品、其他铜制品
Cosmic Station Co., Ltd.越南1$18调味甜水、其他钢铁家用品
Cosmic Station Ltd. Liability Company日本2$6其他水

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-09其他水COSMIC STATION CO LTD日本$17
2025-03-04调味甜水COSMIC STATION LTD LIABILITY CO日本$1.3K
2024-07-16其他水COSMIC STATION CO LTD日本$6

出口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品INC SHOUNAN日本$22
2026-04-24其他钢铁制品INC SHOUNAN日本$11
2026-04-24其他钢铁制品INC SHOUNAN日本$25
2026-04-24其他钢铁制品INC SHOUNAN日本$9
2026-04-24其他钢铁制品INC SHOUNAN日本$9
2026-04-24其他钢铁制品INC SHOUNAN日本$7
2026-04-24其他钢铁制品INC SHOUNAN日本$25
2026-04-24其他钢铁制品INC SHOUNAN日本$3
2026-04-24其他钢铁制品INC SHOUNAN日本$3
2026-04-24其他钢铁制品INC SHOUNAN日本$2

相关企业 · 同类产品

Shounan MT Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →