Glory International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 693 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế VINH QUANG
693
进口笔数
27
出口笔数
$8.72M
进口金额
$396.2K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-05-01
最近出口
34
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304829046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5PYP29 |
| 成立日期 | 2005-10-06 |
| 联系地址 | 58/7 Đường Vĩnh Phú 38, khu phố Hòa Long, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VINH QUANG |
| 企业英文名称 | GLORY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/7 Đường Vĩnh Phú 38, khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | 02743990926 |
| 传真 | 02743990927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 854430 | 车用线束 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 451 | $5.87M |
| 越南 | 69 | $1.06M |
| 新加坡 | 30 | $437.6K |
| 印度 | 80 | $365.1K |
| 中国台湾 | 9 | $340.0K |
| 韩国 | 14 | $311.6K |
| 印度尼西亚 | 31 | $173.1K |
| 日本 | 4 | $69.2K |
| 埃塞俄比亚 | 1 | $58.5K |
| 阿联酋 | 4 | $31.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼加拉瓜 | 3 | $171.1K |
| 越南 | 2 | $155.5K |
| 巴基斯坦 | 8 | $39.1K |
| 柬埔寨 | 3 | $19.8K |
| 菲律宾 | 8 | $10.1K |
| 中国香港 | 1 | $660 |
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Fulaixi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 213 | $1.62M | 其他车辆零件、750W-75kW直流电机 |
| Cixi Dongbo Bearing Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.17M | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Tan Thanh Dat Co., Ltd. | 越南 | 69 | $1.06M | 针织头饰、印刷标签 |
| Horizon East International Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $741.6K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Global Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 26 | $580.6K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Karsons (India) | 印度 | 80 | $365.1K | 其他车辆零件、摩托车及配件 |
| Ningbo Engineering Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 63 | $348.7K | 柴油机零件、其他车辆零件 |
| Shanghai Mainbon Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $189.5K | 其他车辆零件、750W-75kW直流电机 |
| Tai Zhou Fulaxi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 18 | $65.1K | 其他车辆零件、750W-75kW直流电机 |
| BONGMAN INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | 18 | $56.2K | 针织头饰 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Textiles Youm Kwang S.A. | 尼加拉瓜 | 3 | $171.1K | 其他酶制剂、纺织染色助剂 |
| Textiles Youm Kwang S.A. | 越南 | 2 | $155.5K | 其他酶制剂 |
| Klash Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $38.8K | 其他塑料制品、金属拉链 |
| Leading Star (Cambodia) Garment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $19.8K | 染色棉针织布、塑料纽扣 |
| Leading Success (Phils) Garments | 菲律宾 | 4 | $5.1K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Leading Success (Phils) Garment Inc. | 菲律宾 | 3 | $4.7K | 纺织染色助剂 |
| Snowy Sky Logistics Ltd. | 中国香港 | 1 | $660 | 化纤男衬衫、纺织染色助剂 |
| Leading Success (Phils) Garments Inc. | 菲律宾 | 1 | $324 | 机织绒布、染色棉针织布 |
| Fashion & Trends (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $270 | 酸性媒染染料、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 693)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 针织头饰 | BONGMAN INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-06-25 | 针织头饰 | BONGMAN INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $920 |
| 2026-06-23 | 针织头饰 | Tan Thanh Dat Co., Ltd. | 越南 | $720 |
| 2026-06-23 | 针织头饰 | Tan Thanh Dat Co., Ltd. | 越南 | $547 |
| 2026-06-23 | 针织头饰 | Tan Thanh Dat Co., Ltd. | 越南 | $491 |
| 2026-06-23 | 针织头饰 | Tan Thanh Dat Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 针织头饰 | Tan Thanh Dat Co., Ltd. | 越南 | $999 |
| 2026-06-23 | 针织头饰 | Tan Thanh Dat Co., Ltd. | 越南 | $972 |
| 2026-06-23 | 针织头饰 | Tan Thanh Dat Co., Ltd. | 越南 | $687 |
| 2026-06-23 | 针织头饰 | Tan Thanh Dat Co., Ltd. | 越南 | $675 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-01 | 未磨肉桂 | Rapid Freight Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-03-26 | 纺织染色助剂 | Leading Star (Cambodia) Garment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.6K |
| 2026-03-21 | FCLFCL X FCL . TEA BROKEN CINNAMON HS C ODE N.W . MTS G.W . MTS CARTONS . STAR ANISE BROKEN HS CODE N.W . MTS G.W . MTS CARTONS . CINNAMON STICK CM HS CODE N.W . MTS G.W . MTS CARTONS . CINNA MON GROUND VO HS CODE N.W . M TS G.W . MTS BAGS TOTAL PACKAG ES TOTAL N.W . MTS TOTAL G.W . MTS SCAC CODE TXSL HBL NO. GLORY | Rapid Freight Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-02-09 | 纺织染色助剂 | Leading Star (Cambodia) Garment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.6K |
| 2025-12-24 | 纺织染色助剂 | Leading Star (Cambodia) Garment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.5K |
| 2025-12-03 | 纺织染色助剂 | Leading Success (Phils) Garments | 菲律宾 | $1.1K |
| 2025-11-22 | 纺织染色助剂 | Leading Success (Phils) Garment Inc. | 菲律宾 | $1.1K |
| 2025-08-10 | 纺织染色助剂 | Leading Success (Phils) Garments | 菲律宾 | $2.4K |
| 2025-08-04 | 纺织染色助剂 | Leading Success (Phils) Garment Inc. | 菲律宾 | $2.4K |
| 2025-05-23 | 纺织染色助剂 | Leading Success (Phils) Garments | 菲律宾 | $1.2K |