Oriental Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 855 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đông Phương
855
进口笔数
769
出口笔数
$730.4K
进口金额
$841.9K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101254924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2M02JS2 |
| 成立日期 | 2002-06-10 |
| 联系地址 | Số 184, ngõ Quan Thổ 1, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | ORIENTAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 150, ngõ Quan Thổ 1, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02435372614 |
| 邮箱 | clarehan@hn.vnn.vn |
| 传真 | 0435372616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 521159 | 印花棉混纺布 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 520959 | 印花棉布>200克 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 490600 | 手绘图纸 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 846 | $728.4K |
| 中国 | 10 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 752 | $823.8K |
| 越南 | 46 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAT EXPRESS INC | 中国台湾 | 816 | $713.6K | 其他塑料制品、印花棉混纺布 |
| Clare Air Freight International Ltd. | 中国台湾 | 27 | $13.3K | 其他塑料制品、印花棉混纺布 |
| Guangzhou Soon Tex Logistics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.8K | 其他塑料制品、聚氨酯泡沫塑料 |
| Clare Air Freight International Ltd. | 中国台湾 | 3 | $1.7K | 其他塑料制品、泡沫橡胶板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kowloon Worldwide Transport Co., Ltd. | 越南 | 769 | $841.9K | 其他纺织夹克、其他运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 855)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | CAT EXPRESS INC | 中国台湾 | $510 |
| 2026-03-31 | 印花棉混纺布 | CAT EXPRESS INC | 中国台湾 | $54 |
| 2026-03-31 | 鞋靴零件 | CAT EXPRESS INC | 中国台湾 | $26 |
| 2026-03-31 | 泡沫橡胶板 | CAT EXPRESS INC | 中国台湾 | $34 |
| 2026-03-31 | 塑料纽扣 | CAT EXPRESS INC | 中国台湾 | $68 |
| 2026-03-31 | 贱金属扣件 | CAT EXPRESS INC | 中国台湾 | $195 |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | CAT EXPRESS INC | 中国台湾 | $495 |
| 2026-03-28 | 泡沫橡胶板 | CAT EXPRESS INC | 中国台湾 | $26 |
| 2026-03-28 | 印花棉混纺布 | CAT EXPRESS INC | 中国台湾 | $54 |
| 2026-03-28 | 塑料纽扣 | CAT EXPRESS INC | 中国台湾 | $68 |
出口(共 769)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 手绘图纸 | KOWLOON WORLDWIDE TRANSPORT CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2026-04-28 | 男式纺织裤 | KOWLOON WORLDWIDE TRANSPORT CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2026-04-28 | 手绘图纸 | KOWLOON WORLDWIDE TRANSPORT CO LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他运动鞋 | KOWLOON WORLDWIDE TRANSPORT CO LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2026-04-28 | 其他纺织夹克 | KOWLOON WORLDWIDE TRANSPORT CO LTD | 中国台湾 | $480 |
| 2026-04-27 | 其他运动鞋 | KOWLOON WORLDWIDE TRANSPORT CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2026-04-27 | 其他纺织夹克 | KOWLOON WORLDWIDE TRANSPORT CO LTD | 中国台湾 | $720 |
| 2026-04-27 | 男式纺织裤 | KOWLOON WORLDWIDE TRANSPORT CO LTD | 中国台湾 | $320 |
| 2026-04-24 | 手绘图纸 | KOWLOON WORLDWIDE TRANSPORT CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2026-04-23 | 其他纺织夹克 | KOWLOON WORLDWIDE TRANSPORT CO LTD | 中国台湾 | $540 |