GIFTBRAND CO LTD
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 带套铅笔蜡笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIFTBRAND
84
进口笔数
1
出口笔数
$274.4K
进口金额
$906
出口金额
2025-10-17
最近进口
2023-10-26
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313116563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7DDBS5 |
| 成立日期 | 2015-01-29 |
| 联系地址 | 29 Đường số 1, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIFTBRAND |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84901300558 |
| 邮箱 | lienhe@giftbrand.net |
| 官网 | www.usbquangcao.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 800700 | 其他锡制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $274.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $906 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 44 | $167.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | 22 | $48.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| V TRANS TRADE LTD | 中国 | 8 | $19.0K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $13.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | 1 | $9.0K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| SHOW LIFE LTD | 中国 | 2 | $6.5K | 固态存储设备 |
| TAIZHOU CHENGNAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 塑料家用制品、塑料容器 |
| SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| PALATINO HOSPITALITY CO LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNTORY BEVERAGE & FOOD ASIA PACIFIC | 新加坡 | 1 | $906 | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他玻璃制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $56 |
| 2025-10-17 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $434 |
| 2025-10-09 | 带套铅笔蜡笔 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $188 |
| 2025-10-09 | 带套铅笔蜡笔 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-30 | 笔类零件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $561 |
| 2025-09-30 | 其他纺织制品 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $277 |
| 2025-09-30 | 非瓷质陶瓷制品 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-30 | 其他纺织制品 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $555 |
| 2025-09-29 | 其他伞类 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-03 | 其他锡制品 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $458 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 纸质文具 | SUNTORY BEVERAGE & FOOD ASIA PACIFIC | 新加坡 | $310 |
| 2023-10-26 | 塑纺容器 | SUNTORY BEVERAGE & FOOD ASIA PACIFIC | 新加坡 | $596 |