Diep Thien An Produce Trading Service Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DIệP THIêN âN

9
进口笔数
14
出口笔数
$93.5K
进口金额
$264.9K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2026-02-11
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2023-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.5K · 1 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2023-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.5K · 1 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314552763
企查查编码QVN2ATWJ42
成立日期2017-08-03
联系地址135/53 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DIỆP THIÊN ÂN
企业英文名称DIEP THIEN AN PRODUCE TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址135/53 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84906849316
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590610橡胶处理织物
650700帽子配件
392321聚乙烯袋
482110印刷标签
540110合成纤维缝纫线
540710高强力机织物
540741尼龙聚酰胺织物
560490橡塑浸渍纱线
590390塑料涂层织物
600490弹性针织布

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
392321聚乙烯袋
482110印刷标签
540110合成纤维缝纫线
540710高强力机织物
540741尼龙聚酰胺织物
560490橡塑浸渍纱线
580639其他窄幅织物
580710机织标签
590390塑料涂层织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$93.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$243.8K
越南2$21.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyolint Free Co., Ltd.日本8$80.0K橡胶处理织物、帽子配件
Diep Thien An Trading And Production Co., Ltd.日本1$9.7K合成纤维缝纫线、高强力机织物
DIEP THIEN AN TRADING AND IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY越南1$3.8K聚乙烯袋、印刷标签

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyolint Free Co., Ltd.日本13$243.8K针织头饰、纤维纸板手提包
Toyolint Free Co., Ltd.越南2$21.0K帽子配件、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-03帽子配件TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$835
2025-12-03合成纤维缝纫线TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$36
2025-12-03机织标签TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$56
2025-12-03机织标签TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$39
2025-12-03机织标签TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$59
2025-12-03其他窄幅织物TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$94
2025-12-03橡胶处理织物TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$189
2025-12-03机织标签TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$178
2025-12-03机织标签TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$237
2025-12-03橡胶处理织物TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$76

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11针织头饰TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$3.6K
2026-02-11针织头饰TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$16.5K
2026-02-11针织头饰TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$2.5K
2025-11-20针织头饰TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$2.1K
2025-11-20针织头饰TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$3.0K
2025-11-20针织头饰TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$12.5K
2025-08-25针织头饰TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$5.3K
2025-08-25针织头饰TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$11.5K
2025-08-25针织头饰TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$1.2K
2025-05-22针织头饰TOYOLINT FREE CO., LTD.日本$1.1K

相关企业 · 同类产品

Diep Thien An Produce Trading Service Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →