Ky Nguyen Xanh Manufacturing, Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, XUấT NHậP KHẩU Kỷ NGUYêN XANH
3
进口笔数
0
出口笔数
$159.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901126086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4T8UC43 |
| 成立日期 | 2022-09-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Nhân Vinh, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, XUẤT NHẬP KHẨU KỶ NGUYÊN XANH |
| 企业英文名称 | KY NGUYEN XANH MANUFACTURING, IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nhân Vinh, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84963846128 |
| 邮箱 | kynguyenxanh2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $159.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Spring Y Printer Digital Color Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $148.2K | 单功能打印机、非黑印刷油墨 |
| Foshan Wanxie Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 非金属滚压机、非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-01 | 单功能打印机 | GUANGZHOU SPRING Y PRINTER DIGITAL COLOR PRINTING EQUIPMEN CO LTD | 中国 | $66.9K |
| 2024-05-31 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU SPRING Y PRINTER DIGITAL COLOR PRINTING EQUIPMEN CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-05-31 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU SPRING Y PRINTER DIGITAL COLOR PRINTING EQUIPMEN CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-02-24 | 单功能打印机 | GUANGZHOU SPRING Y PRINTER DIGITAL COLOR PRINTING EQUIPMEN CO LTD | 中国 | $61.7K |
| 2024-02-23 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU SPRING Y PRINTER DIGITAL COLOR PRINTING EQUIPMEN CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-02-23 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU SPRING Y PRINTER DIGITAL COLOR PRINTING EQUIPMEN CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-29 | 皮带输送机 | FOSHAN WANXIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-01-29 | 喷枪 | FOSHAN WANXIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-01-29 | 非金属滚压机 | FOSHAN WANXIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.2K |