Bazan Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 其他人纤针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV BAZAN VIệT NAM
0
进口笔数
154
出口笔数
$0
进口金额
$2.17M
出口金额
—
最近进口
2023-08-07
最近出口
0
供应商数
39
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317045955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCC6UCK5 |
| 成立日期 | 2021-11-23 |
| 联系地址 | 169/73 Nguyễn Tư Giản, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV BAZAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAZAN VIET NAM MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 169/73 Nguyễn Tư Giản, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84936339907 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 610332 | 棉针织夹克 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 81 | $1.21M |
| 瑞典 | 8 | $300.4K |
| 日本 | 10 | $299.1K |
| 尼日利亚 | 10 | $108.7K |
| 阿联酋 | 10 | $106.8K |
| 加纳 | 2 | $33.2K |
| 坦桑尼亚 | 5 | $19.8K |
| 英国 | 5 | $18.4K |
| 美国 | 8 | $12.6K |
| 越南 | 2 | $12.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Lady Apparels (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $496.7K | 其他人纤针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Gexe Network Logistics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $389.2K | 其他人纤针织服装、弹性针织布 |
| Ocean Link Freight Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 37 | $305.5K | 其他人纤针织服装、弹性针织布 |
| Narumi Foods Godogaisha | 日本 | 10 | $299.1K | 调味甜水、混合调味料 |
| A & M Gross AB | 瑞典 | 5 | $275.6K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| Fares Al Jazera General Trading Est. | 阿联酋 | 8 | $76.3K | 棉针织夹克、塑纺容器 |
| After the Rain Concept Ltd. | 尼日利亚 | 6 | $70.1K | 其他纺织裙、女式纺织服装 |
| Mydin Mohamed Holdings Bhd | 马来西亚 | 4 | $21.0K | 鲜洋葱青葱、其他人纤针织服装 |
| Yelir World Ltd. | 英国 | 4 | $18.2K | 针织头饰 |
| Mohammed Said Mohammed | 坦桑尼亚 | 4 | $12.3K | 棉针织T恤及背心、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 速度表转速表 | OCEAN LINK FREIGHT SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $2.5K |
| 2023-08-07 | 摩托车及配件 | OCEAN LINK FREIGHT SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2023-08-07 | 脱因烘焙咖啡 | OCEAN LINK FREIGHT SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2023-08-07 | 弹性针织布 | OCEAN LINK FREIGHT SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $399 |
| 2023-08-03 | 棉针织T恤 | MOHAMMED SAID MOHAMMED | 坦桑尼亚 | $3.0K |
| 2023-08-02 | 棉针织T恤 | MOHAMMED SAID MOHAMMED | 泰国 | $3.6K |
| 2023-08-02 | 针织头饰 | MOHAMMED SAID MOHAMMED | 坦桑尼亚 | $800 |
| 2023-08-02 | 人造纺织袋 | MOHAMMED SAID MOHAMMED | 泰国 | $2.8K |
| 2023-08-01 | 弹性针织布 | FIRST LADY APPARELS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $665 |
| 2023-08-01 | 其他人纤针织服装 | GEXE NETWORK LOGISTICS SDN BHD | 马来西亚 | $16.5K |