5Link Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU 5LINK
15
进口笔数
0
出口笔数
$200.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314041670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KX043K |
| 成立日期 | 2016-09-30 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU 5LINK |
| 企业英文名称 | 5LINK IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84909700204 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 15 | $200.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euro OTC Pharma GmbH | 德国 | 15 | $200.4K | 其他食品制剂、纸制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | EURO OTC PHARMA GMBH | 德国 | $3.1K |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | EURO OTC PHARMA GMBH | 德国 | $2.8K |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | EURO OTC PHARMA GMBH | 德国 | $10.8K |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | EURO OTC PHARMA GMBH | 德国 | $6.1K |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | EURO OTC PHARMA GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | EURO OTC PHARMA GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2025-12-18 | 其他食品制剂 | EURO OTC PHARMA GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2025-12-18 | 其他食品制剂 | EURO OTC PHARMA GMBH | 德国 | $6.8K |
| 2025-12-18 | 其他食品制剂 | EURO OTC PHARMA GMBH | 德国 | $3.5K |
| 2025-11-19 | 其他食品制剂 | EURO OTC PHARMA GMBH | 德国 | $757 |