ABTECH Interior Decoration & Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và TRANG TRí NộI THấT ABTECH
72
进口笔数
3
出口笔数
$450.7K
进口金额
$10.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-06-11
最近出口
25
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302726077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN418XMW |
| 成立日期 | 2002-09-17 |
| 联系地址 | 42 Đường Tân Cảng, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT ABTECH |
| 企业英文名称 | ABTECH INTERIOR DECORATION & MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02822003151 |
| 邮箱 | infor@abtech-vn.com |
| 官网 | abtech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $283.8K |
| 中国 | 25 | $132.7K |
| 韩国 | 1 | $15.8K |
| 马来西亚 | 8 | $10.5K |
| 英国 | 1 | $3.7K |
| 加拿大 | 2 | $2.9K |
| 印度 | 4 | $784 |
| 荷兰 | 1 | $533 |
| 德国 | 3 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.6K |
| 英国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inpro Corp | 美国 | 4 | $164.8K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Inpro Corp. | 美国 | 26 | $117.8K | 其他塑料建材、铝制结构体及部件 |
| Jiangsu Huilian Access Floor Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.2K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $28.7K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| Inpro Corp. | 加拿大 | 2 | $2.9K | 矿物棉 |
| e6945c75917988b50a14a61657d3d320 | 2 | $1.9K | ||
| United Office Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $734 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TROCELLEN S.E.A. SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $495 | 其他泡沫塑料、印刷日历 |
| Weng Meng Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $133 | 热带木门、非热带木门 |
| Weiss-Doppelbodensysteme GmbH | 德国 | 3 | $21 | 普通石膏制品、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.6K | 加工牛马皮革、其他纺织制品 |
| Exertherm Ltd. | 英国 | 1 | $300 | 通信设备、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | Inpro Corp | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Inpro Corp | 美国 | $49 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | Inpro Corp | 美国 | $586 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | Inpro Corp | 美国 | $586 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Inpro Corp | 美国 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | Inpro Corp | 美国 | $793 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Inpro Corp | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Inpro Corp | 美国 | $548 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | Inpro Corp | 美国 | $793 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Inpro Corp | 美国 | $464 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 带接头绝缘电线 | EXERTHERM LTD | 英国 | $300 |
| 2024-03-11 | 贱金属配件 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $607 |
| 2024-03-11 | 9mm以上MDF板 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $259 |
| 2024-03-11 | 9mm以上MDF板 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $98 |
| 2024-03-11 | 贱金属配件 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $685 |
| 2024-03-11 | 9mm以上MDF板 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $395 |
| 2024-03-11 | 9mm以上MDF板 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $259 |
| 2024-03-11 | 贱金属配件 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $613 |
| 2024-03-08 | 钢化安全玻璃 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $794 |
| 2024-03-08 | 厚中密纤维板 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $259 |