VTI Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VTI VIETNAM
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$272.3K
出口金额
—
最近进口
2025-04-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109963048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRU510FH |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | Số nhà 20 ngách 18/3 ngõ 105 Đường Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VTI VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20 ngách 18/3 ngõ 105 Đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84905365888 |
| 邮箱 | vutu@vti-group.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $272.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $272.3K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 其他纺织铺地制品 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $408 |
| 2025-04-02 | 其他纺织铺地制品 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $408 |
| 2025-03-17 | 铝制结构体 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $805 |
| 2025-03-14 | 铝制结构体 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $805 |
| 2025-01-09 | 钢铁门窗 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $186 |
| 2025-01-09 | 小型U/I/H型钢 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-01-09 | 其他钢铁结构体 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2025-01-08 | 钢铁门窗 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $186 |
| 2025-01-08 | 其他钢铁结构体 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2025-01-08 | 小型U/I/H型钢 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |