VTI Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VTI VIETNAM

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$272.3K
出口金额
最近进口
2025-04-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.0K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $410 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $816 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $410 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $816 · 2 笔

工商档案

企业注册号0109963048
企查查编码QVNRU510FH
成立日期2022-04-12
联系地址Số nhà 20 ngách 18/3 ngõ 105 Đường Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VTI VIETNAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 20 ngách 18/3 ngõ 105 Đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84905365888
邮箱vutu@vti-group.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
854449绝缘电线
391723硬质PVC管
854411铜绕组线
391810PVC地板/墙覆盖物
741129铜合金管
841510窗式/壁挂空调
320810聚酯油漆
340239其他阴离子表面活性剂
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$272.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南40$272.3K其他电子IC、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-02其他纺织铺地制品WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$408
2025-04-02其他纺织铺地制品WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$408
2025-03-17铝制结构体WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$805
2025-03-14铝制结构体WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$805
2025-01-09钢铁门窗WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$186
2025-01-09小型U/I/H型钢WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$97
2025-01-09其他钢铁结构体WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$224
2025-01-08钢铁门窗WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$186
2025-01-08其他钢铁结构体WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$224
2025-01-08小型U/I/H型钢WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$97

相关企业 · 同类产品

VTI Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →