Bach Viet Electronic Information Technology Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐIệN Tử TIN HọC BáCH VIệT
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$7.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702696866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7K80144 |
| 成立日期 | 2018-08-28 |
| 联系地址 | Số 61, Đường D2, Khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN TỬ TIN HỌC BÁCH VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Đường N17, Khu phố Phú Tân 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02746504904 |
| 邮箱 | tinhocbachviet2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Sofa International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 存储单元 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $964 |
| 2025-10-02 | 其他电子集成电路 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-02 | 存储器芯片 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $749 |
| 2025-10-02 | 8471机器零件 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $321 |
| 2025-10-02 | 处理器及控制器 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-10-02 | 非CRT显示器 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-02 | 自动数据处理输入输出单元 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-10-02 | 自动数据处理输入输出单元 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-10-02 | 静止变流器 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $401 |