T&QT Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 冶金机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN T&QT VIệT NAM
39
进口笔数
0
出口笔数
$797.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107582230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF9HH8S |
| 成立日期 | 2016-10-03 |
| 联系地址 | Nhà số 4, ngõ 255/11/14, tổ 16, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN T&QT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T&QT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 40, ngõ 87 phố Yên Duyên, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0942849955 |
| 邮箱 | info@tqt-vn.com.vn |
| 官网 | www.tqt-vn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $797.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNBM International Corporation | 中国 | 13 | $269.9K | 化学粘合玻璃毡、涂层钢板 |
| Sinoeng International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $136.8K | 炉用碳电极 |
| Sinosplendor Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.1K | 金属轧机、非液体温度计 |
| Henan Integrity Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.0K | 耐火混合料、高铝耐火陶瓷 |
| Besan (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.6K | 其他钢铁制品、冶金机械零件 |
| Sinoeng International Co., Ltd. | 英国 | 1 | $43.8K | 炉用碳电极、人造石墨 |
| Zhong Tang (Dalian) Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.7K | 二氧化硅、耐火混合料 |
| Full Fun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.8K | 其他化学制剂、硅铁(>55%硅) |
| HKT International Group Ltd. | 中国 | 2 | $23.2K | 金属轧机、圆柱滚子轴承 |
| Beijing Aofangdexin Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 冶金机械零件 | HKT INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-02-25 | 耐火混合料 | HENAN INTEGRITY MATERIAL CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-02-09 | 冶金机械零件 | BESAN (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-02-09 | 冶金机械零件 | BESAN (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-01-06 | 其他化学制剂 | FULL FUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-01-06 | 耐火混合料 | HENAN INTEGRITY MATERIAL CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2025-11-04 | 其他化学制剂 | FULL FUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-10-23 | 冶金机械零件 | HKT INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-09-09 | 其他化学制剂 | FULL FUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-08-01 | 炉用碳电极 | SINOENG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $43.8K |