Viet Khang Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY TíNH VIệT KHANG
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$229.4K
出口金额
—
最近进口
2026-07-16
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301209312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AVK4M8 |
| 成立日期 | 2022-05-06 |
| 联系地址 | Kiot D13, chợ Trung tâm Thuận Thành, đường Hai Bà Trưng, Phường Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH VIỆT KHANG |
| 企业英文名称 | VIET KHANG COMPUTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kiot D13, chợ Trung tâm Thuận Thành, đường Hai Bà Trưng, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84399191518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $229.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vital Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $164.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $29.2K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $27.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Youngan Photoelectric Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $749 | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Vital Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $560 |
| 2026-07-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Vital Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-16 | 带接头绝缘电线 | Vital Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $159 |
| 2026-07-16 | 非CRT电脑显示器 | Vital Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $422 |
| 2026-07-16 | 通信设备 | Vital Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $256 |
| 2026-07-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Vital Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $560 |
| 2026-07-14 | 带接头绝缘电线 | Vital Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $159 |
| 2026-07-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Vital Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-14 | 非CRT电脑显示器 | Vital Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $422 |
| 2026-07-14 | 通信设备 | Vital Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $256 |