PHU VUONG SERVICES & COMMERCIALS CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NĐ PHú VươNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$13.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601141654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9U1SWFR |
| 成立日期 | 2017-09-11 |
| 联系地址 | Số 72 đường Xuân Thủy, Phường Lộc Hòa, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĐ PHÚ VƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHU VUONG ND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72 đường Xuân Thủy, Phường Đông A, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84911153316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $13.3K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 非贵金属餐具 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-12-22 | 家用炊具 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-22 | 不锈钢家用制品 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-12-22 | 塑料餐具 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $804 |
| 2025-12-22 | 不锈钢家用制品 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $440 |
| 2025-12-22 | 不锈钢家用制品 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $804 |
| 2025-12-17 | 家用炊具 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-17 | 不锈钢家用制品 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-12-17 | 塑料餐具 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $797 |
| 2025-12-17 | 非贵金属餐具 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $195 |