Proauto Car Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ KIệN ô Tô PROAUTO
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
98
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316689763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWV3078W |
| 成立日期 | 2021-01-22 |
| 联系地址 | 1511-1513 Đường 3 tháng 2, Phường 16, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ KIỆN Ô TÔ PROAUTO |
| 企业英文名称 | PROAUTO CAR ACCESSORIES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1511-1513 và 1515 (một phần tầng trệt) Đường 3/2, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901800001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 15 | $584.8K |
| 中国 | 52 | $247.4K |
| 德国 | 17 | $52.2K |
| 美国 | 10 | $51.4K |
| 韩国 | 11 | $32.3K |
| 意大利 | 14 | $24.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.0K |
| 日本 | 2 | $2.6K |
| 法国 | 1 | $938 |
| 新加坡 | 2 | $534 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Standartplast Impex LLC | 俄罗斯 | 5 | $246.1K | 未硫化橡胶片、自粘塑料片 |
| Standartplast Impex | 俄罗斯 | 5 | $147.5K | 未硫化橡胶片、自粘塑料片 |
| Jiangxi Lianguan New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $137.3K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| ICE NET Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $120.5K | 单个扬声器、音频放大器 |
| Erickson International LLC | 美国 | 7 | $47.2K | 自粘塑料片、偏振光学元件 |
| Magnus Pro International Corporation | 韩国 | 8 | $28.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Midbass Distribution Ltd. | 中国 | 3 | $22.8K | 未装壳扬声器、音频放大器 |
| Shanxi Dingxin Films Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $10.8K | 自粘塑料片、偏振光学元件 |
| Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.3K | 塑料餐具、其他纺织制品 |
| Guangzhou Xinhui Film Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.0K | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 自粘塑料片 | JIANGXI LIANGUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-11 | 自粘塑料片 | JIANGXI LIANGUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-11 | 自粘塑料片 | JIANGXI LIANGUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-11 | 自粘塑料片 | JIANGXI LIANGUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-11 | 自粘塑料片 | JIANGXI LIANGUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-11 | 自粘塑料片 | JIANGXI LIANGUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-11 | 自粘塑料片 | JIANGXI LIANGUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-11 | 自粘塑料片 | JIANGXI LIANGUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-20 | 自粘塑料片 | NANTONG HUIYUAN PLASTIC CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-03-20 | 自粘塑料片 | NANTONG HUIYUAN PLASTIC CO LTD | 中国 | $525 |