TAN PHU THANH T-H PRODUCTION & TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 熨烫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI T-H TâN PHú THàNH
1
进口笔数
0
出口笔数
$79.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109303700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE5QH92 |
| 成立日期 | 2020-08-13 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 1 I, ngách 193/101 Phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI T-H TÂN PHÚ THÀNH |
| 企业英文名称 | TAN PHU THANH T-H PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 1 I, ngách 193/101 Phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84967222519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845130 | 熨烫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $79.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Gaoshang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.6K | 熨烫机、其他印刷机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 熨烫机 | DONGGUAN GAOSHANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-02-11 | 熨烫机 | DONGGUAN GAOSHANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-11 | 熨烫机 | DONGGUAN GAOSHANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-11 | 熨烫机 | DONGGUAN GAOSHANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-02-11 | 熨烫机 | DONGGUAN GAOSHANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-11 | 熨烫机 | DONGGUAN GAOSHANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-11 | 熨烫机 | DONGGUAN GAOSHANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-11 | 熨烫机 | DONGGUAN GAOSHANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-02-11 | 熨烫机 | DONGGUAN GAOSHANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.3K |