Global Technical Service & Equipment Material Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư THIếT Bị Và DịCH Vụ Kỹ THUậT TOàN CầU

39
进口笔数
4
出口笔数
$424.2K
进口金额
$129.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-04-05
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $514 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.1K · 2 笔出口 $60.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.7K · 3 笔出口 $55.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $785 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $117 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $435 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $514 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.1K · 2 笔出口 $60.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.7K · 3 笔出口 $55.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $785 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $117 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $435 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108317122
企查查编码QVN4KSBT4T
成立日期2018-06-08
联系地址Số 18 Ngách 6 Ngõ 313 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL TECHNICAL SERVICE AND EQUIPMENT MATERIAL JOIN STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 18 Ngách 6 Ngõ 313 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02462967539
邮箱toannl@gsemvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701790其他实验室玻璃器皿
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
902789分析仪器
842139气体过滤机械
902790切片机零件
902620压力测量仪
391739其他塑料管材
340399其他润滑剂
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
902789分析仪器
761699其他铝制品
903031万用表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国29$318.3K
日本6$54.1K
德国2$46.6K
中国台湾3$3.1K
荷兰1$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$115.9K
德国1$13.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Micromeritics Instrument Corp.美国11$188.8K分析仪器、切片机零件
Micromeritics Instrument Corp.美国20$132.8K切片机零件、非泡沫橡胶密封件
Otsuka Electronics Co., Ltd.日本5$53.8K光学辐射仪器、其他诊断试剂
Zahner-Elektrik GmbH & Co. KG德国2$46.6K万用表、其他9030仪器
Palmsens B.V.荷兰1$2.1K分析仪器、第90章仪器零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南1$60.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Laird Vietnam Co., Ltd.越南2$55.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
Zahner-Elektrik GmbH & Co. KG德国1$13.7K万用表

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非轻质石油MICROMERITICS INSTRUMENT CORP.美国$126
2026-04-22其他实验室玻璃器皿MICROMERITICS INSTRUMENT CORP.美国$376
2026-04-22非轻质石油MICROMERITICS INSTRUMENT CORP.美国$126
2026-04-22其他实验室玻璃器皿MICROMERITICS INSTRUMENT CORP.美国$376
2026-04-21其他电气开关MICROMERITICS INSTRUMENT CORP.美国$1.4K
2026-04-21非泡沫橡胶密封件MICROMERITICS INSTRUMENT CORP.美国$170
2026-04-21其他电气开关MICROMERITICS INSTRUMENT CORP.美国$1.4K
2026-04-21非泡沫橡胶密封件MICROMERITICS INSTRUMENT CORP.美国$170
2026-03-24其他实验室玻璃器皿MICROMERITICS INSTRUMENT CORP.美国$677
2026-03-24精炼铜管MICROMERITICS INSTRUMENT CORP.美国$123

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-05分析仪器LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$27.7K
2024-04-04其他铝制品LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$200
2024-04-04分析仪器LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$27.7K
2023-09-20分析仪器GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$60.3K
2023-06-14万用表ZAHNER-ELEKTRIK GMBH & CO. KG德国$13.7K

相关企业 · 同类产品

Global Technical Service & Equipment Material Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →