Global Technical Service & Equipment Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư THIếT Bị Và DịCH Vụ Kỹ THUậT TOàN CầU
39
进口笔数
4
出口笔数
$424.2K
进口金额
$129.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-04-05
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108317122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KSBT4T |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | Số 18 Ngách 6 Ngõ 313 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL TECHNICAL SERVICE AND EQUIPMENT MATERIAL JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 Ngách 6 Ngõ 313 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462967539 |
| 邮箱 | toannl@gsemvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903031 | 万用表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $318.3K |
| 日本 | 6 | $54.1K |
| 德国 | 2 | $46.6K |
| 中国台湾 | 3 | $3.1K |
| 荷兰 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $115.9K |
| 德国 | 1 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Micromeritics Instrument Corp. | 美国 | 11 | $188.8K | 分析仪器、切片机零件 |
| Micromeritics Instrument Corp. | 美国 | 20 | $132.8K | 切片机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Otsuka Electronics Co., Ltd. | 日本 | 5 | $53.8K | 光学辐射仪器、其他诊断试剂 |
| Zahner-Elektrik GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $46.6K | 万用表、其他9030仪器 |
| Palmsens B.V. | 荷兰 | 1 | $2.1K | 分析仪器、第90章仪器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 1 | $60.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $55.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Zahner-Elektrik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $13.7K | 万用表 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | MICROMERITICS INSTRUMENT CORP. | 美国 | $126 |
| 2026-04-22 | 其他实验室玻璃器皿 | MICROMERITICS INSTRUMENT CORP. | 美国 | $376 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | MICROMERITICS INSTRUMENT CORP. | 美国 | $126 |
| 2026-04-22 | 其他实验室玻璃器皿 | MICROMERITICS INSTRUMENT CORP. | 美国 | $376 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | MICROMERITICS INSTRUMENT CORP. | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | MICROMERITICS INSTRUMENT CORP. | 美国 | $170 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | MICROMERITICS INSTRUMENT CORP. | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | MICROMERITICS INSTRUMENT CORP. | 美国 | $170 |
| 2026-03-24 | 其他实验室玻璃器皿 | MICROMERITICS INSTRUMENT CORP. | 美国 | $677 |
| 2026-03-24 | 精炼铜管 | MICROMERITICS INSTRUMENT CORP. | 美国 | $123 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 分析仪器 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $27.7K |
| 2024-04-04 | 其他铝制品 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $200 |
| 2024-04-04 | 分析仪器 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $27.7K |
| 2023-09-20 | 分析仪器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $60.3K |
| 2023-06-14 | 万用表 | ZAHNER-ELEKTRIK GMBH & CO. KG | 德国 | $13.7K |