Duc Tai Printing Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ IN ấN ĐứC TàI
0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$252.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305903510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCWASC8 |
| 成立日期 | 2008-08-11 |
| 联系地址 | 44 Đường 179, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ IN ẤN ĐỨC TÀI |
| 企业英文名称 | DUC TAI PRINTING SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 Đường 179, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84862806288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $144.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $108.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GP Comms Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $108.6K | 硬质PVC管、发泡床垫 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $73.7K | 非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋 |
| Yu Jin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 53 | $70.3K | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 40厘米以下纸袋 | CTY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $67 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | CTY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 40厘米以下纸袋 | CTY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | CTY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $165 |
| 2026-04-28 | 40厘米以下纸袋 | CTY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 40厘米以下纸袋 | CTY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $36 |
| 2026-04-28 | 40厘米以下纸袋 | CTY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | CTY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 40厘米以下纸袋 | CTY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | CTY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $20 |