Danang Airports Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Sân Bay Đà Nẵng

56
进口笔数
197
出口笔数
$194.1K
进口金额
$3.64M
出口金额
2026-07-08
最近进口
2026-07-24
最近出口
10
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $91.2K · 3 笔2023-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $82.8K · 4 笔2024-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $90.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 4 笔2024-03进口 $8.9K · 2 笔出口 $90.1K · 2 笔2024-04进口 $759 · 1 笔出口 $96.5K · 3 笔2024-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $96.0K · 3 笔2024-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $83.9K · 3 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $81.1K · 3 笔2024-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $85.0K · 4 笔2024-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $110.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 3 笔2024-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $75.6K · 3 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $68.7K · 3 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $63.9K · 3 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $66.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 3 笔2025-04进口 $248 · 1 笔出口 $76.1K · 4 笔2025-05进口 $871 · 1 笔出口 $87.4K · 4 笔2025-06进口 $11.1K · 2 笔出口 $85.3K · 4 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $106.2K · 8 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $110.1K · 8 笔2025-09进口 $324 · 1 笔出口 $109.3K · 8 笔2025-10进口 $48.3K · 11 笔出口 $93.5K · 8 笔2025-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $120.0K · 11 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $146.2K · 11 笔2026-01进口 $5.6K · 4 笔出口 $163.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 6 笔2026-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $156.0K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 8 笔2026-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $126.1K · 8 笔2026-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $131.5K · 8 笔2026-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $119.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $91.2K · 3 笔2023-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $82.8K · 4 笔2024-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $90.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 4 笔2024-03进口 $8.9K · 2 笔出口 $90.1K · 2 笔2024-04进口 $759 · 1 笔出口 $96.5K · 3 笔2024-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $96.0K · 3 笔2024-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $83.9K · 3 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $81.1K · 3 笔2024-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $85.0K · 4 笔2024-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $110.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 3 笔2024-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $75.6K · 3 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $68.7K · 3 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $63.9K · 3 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $66.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 3 笔2025-04进口 $248 · 1 笔出口 $76.1K · 4 笔2025-05进口 $871 · 1 笔出口 $87.4K · 4 笔2025-06进口 $11.1K · 2 笔出口 $85.3K · 4 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $106.2K · 8 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $110.1K · 8 笔2025-09进口 $324 · 1 笔出口 $109.3K · 8 笔2025-10进口 $48.3K · 11 笔出口 $93.5K · 8 笔2025-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $120.0K · 11 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $146.2K · 11 笔2026-01进口 $5.6K · 4 笔出口 $163.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 6 笔2026-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $156.0K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 8 笔2026-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $126.1K · 8 笔2026-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $131.5K · 8 笔2026-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $119.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号0400102045
企查查编码QVN3PJUP1D
成立日期2006-04-05
联系地址Sân bay quốc tế Đà Nẵng, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG SÂN BAY ĐÀ NẴNG
企业英文名称DANANG AIRPORTS SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Sân bay quốc tế Đà Nẵng, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
经营范围1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch
电话+842363830340
邮箱masco@masco.com.vn
传真+842363826133
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本426.7683亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
392690其他塑料制品
691110瓷餐具
392329非乙烯塑料袋
821599非贵金属餐具
961900卫生用品
482390其他纸制品
760720衬背铝箔
210390混合调味料
761510铝制家用器具

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
210390混合调味料
392329非乙烯塑料袋
190590其他食品制剂
220210调味甜水
080590其他柑橘类水果
0902403公斤以上红茶
220190其他水
200990混合果蔬汁
392410塑料餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国39$71.9K
中国46$59.0K
中国台湾35$39.3K
韩国4$14.6K
意大利9$2.4K
德国12$1.9K
菲律宾8$1.7K
比利时2$1.2K
日本3$903
斯洛伐克6$540

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南99$2.31M
中国台湾76$1.05M
菲律宾24$138.5K
韩国9$127.6K
日本41$12.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STARLUX AIRLINES CO LTD中国台湾36$108.6K其他塑料制品、塑料餐具
Korean Air Lines Co., Ltd.越南10$49.2K飞机零件、塑料餐具
Philippine Airlines, Inc.菲律宾9$18.4K印刷标签、塑料封口件
Starlux Airlines Co., Ltd.越南26$13.4K瓷餐具、其他饮用杯
Starlux Airlines Co., Ltd.泰国16$2.8K混合调味料、盐及氯化钠
Philippine Airlines, Inc.日本2$8072升以下静止葡萄酒、10升以上静酒
Starlux Airlines Co., Ltd.斯洛伐克6$540其他饮用杯、其他玻璃制品
Philippine Airlines, Inc.中国2$1892升以下静止葡萄酒、10升以上静酒
Starlux Airlines Co., Ltd.丹麦1$129其他饮用杯
SARITA ZHENG中国1$31非泡沫橡胶密封件、其他绳缆

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Airlines Corporation Joint Stock Company越南52$1.18M其他柑橘类水果、混合调味料
STARLUX AIRLINES CO LTD中国台湾76$1.05M铝制家用器具、塑料餐具
TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南33$698.3K3公斤以上红茶、调味甜水
Starlux Airlines Co., Ltd.越南10$422.1K瓷餐具、其他食品制剂
Philippine Airlines, Inc.菲律宾24$138.5K飞机零件、阀门龙头
Korean Air Lines Co., Ltd.越南9$127.6K聚乙烯袋、其他塑料制品
Vietnam Airlines Corporation日本39$12.4K竹制木制品、非乙烯塑料袋
VietJet Aviation Joint Stock Company越南5$8.7K飞机零件、1kg以下胶粘剂
TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP日本3$420竹制木制品、非乙烯塑料袋
Philippine Airlines, Inc.越南1$6其他饮用杯

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08纸制餐具Philippine Airlines, Inc.中国$48
2026-07-08纸制餐具Philippine Airlines, Inc.中国$630
2026-07-08塑料餐具Philippine Airlines, Inc.中国$26
2026-07-08纸制餐具Philippine Airlines, Inc.菲律宾$762
2026-07-08铝制家用器具Philippine Airlines, Inc.泰国$219
2026-07-08铝制家用器具Philippine Airlines, Inc.中国$40
2026-06-16衬背铝箔STARLUX AIRLINES CO LTD中国$370
2026-06-16混合调味料STARLUX AIRLINES CO LTD泰国$124
2026-06-16塑料餐具STARLUX AIRLINES CO LTD中国台湾$250
2026-06-16塑料餐具STARLUX AIRLINES CO LTD中国台湾$200

出口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24坚果及种子TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$413
2026-07-24其他果仁制品TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$61
2026-07-24混合调味料TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$248
2026-07-24其他加工水果TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$460
2026-07-243公斤以上红茶TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$114
2026-07-24制备面食TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$192
2026-07-24二氧化碳TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$563
2026-07-243公斤以上红茶TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$111
2026-07-24调味甜水TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$294
2026-07-24混合果蔬汁TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$348

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Danang Airports Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →