Danang Airports Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Sân Bay Đà Nẵng
- 邮箱9
- Facebook1
53
进口笔数
173
出口笔数
$187.7K
进口金额
$3.26M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400102045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PJUP1D |
| 成立日期 | 2006-04-05 |
| 联系地址 | Sân bay quốc tế Đà Nẵng, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG SÂN BAY ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | DANANG AIRPORTS SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Sân bay quốc tế Đà Nẵng, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842363830340 |
| 邮箱 | masco@masco.com.vn |
| 传真 | +842363826133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 426.7683亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 220190 | 其他水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 37 | $71.6K |
| 中国 | 43 | $54.7K |
| 中国台湾 | 34 | $38.3K |
| 韩国 | 4 | $14.6K |
| 意大利 | 9 | $2.4K |
| 德国 | 12 | $1.9K |
| 比利时 | 2 | $1.2K |
| 菲律宾 | 6 | $978 |
| 日本 | 2 | $807 |
| 斯洛伐克 | 6 | $540 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $2.07M |
| 中国台湾 | 70 | $951.3K |
| 韩国 | 9 | $127.6K |
| 菲律宾 | 18 | $99.2K |
| 日本 | 41 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STARLUX AIRLINES CO LTD | 中国台湾 | 35 | $106.8K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| KOREAN AIR LINES CO. LTD. | 韩国 | 10 | $47.9K | 飞机起落架、飞机零件 |
| Philippine Airlines, Inc. | 菲律宾 | 7 | $13.8K | 印刷标签、塑料封口件 |
| Starlux Airlines Co., Ltd. | 越南 | 26 | $13.4K | 瓷餐具、其他饮用杯 |
| Starlux Airlines Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $2.8K | 混合调味料、盐及氯化钠 |
| 99ccd70199f379248c538f08955d6ce3 | 2 | $1.3K | ||
| Philippine Airlines, Inc. | 日本 | 2 | $807 | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Starlux Airlines Co., Ltd. | 斯洛伐克 | 6 | $540 | 其他饮用杯、其他玻璃制品 |
| Philippine Airlines, Inc. | 中国 | 2 | $189 | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Starlux Airlines Co., Ltd. | 丹麦 | 1 | $129 | 其他饮用杯 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Airlines Corporation Joint Stock Company | 越南 | 52 | $1.18M | 其他柑橘类水果、混合调味料 |
| STARLUX AIRLINES CO LTD | 中国台湾 | 70 | $951.3K | 铝制家用器具、塑料餐具 |
| Starlux Airlines Co., Ltd. | 越南 | 10 | $422.1K | 其他食品制剂、瓷餐具 |
| TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP | 越南 | 16 | $306.1K | 3公斤以上红茶、调味甜水 |
| Vietnam Airlines Corporation | 越南 | 5 | $150.8K | 谷物制品、制备面食 |
| KOREAN AIR LINES CO. LTD. | 韩国 | 9 | $127.6K | 其他纸制文具、其他风扇 |
| Philippine Airlines, Inc. | 菲律宾 | 18 | $99.2K | 飞机零件、阀门龙头 |
| Vietnam Airlines Corporation | 日本 | 39 | $12.4K | 竹制木制品、非乙烯塑料袋 |
| VietJet Aviation Joint Stock Company | 越南 | 5 | $8.7K | 飞机零件、1kg以下胶粘剂 |
| Vietnam Airlines Corporation | 日本 | 3 | $420 | 竹制木制品、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 纸制餐具 | PHILIPPINE AIRLINES INC | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | PHILIPPINE AIRLINES INC | 菲律宾 | $145 |
| 2026-03-16 | 其他饮用杯 | PHILIPPINE AIRLINES INC | 中国 | $62 |
| 2026-03-16 | 卫生用品 | PHILIPPINE AIRLINES INC | 中国 | $30 |
| 2026-03-16 | 铝制家用器具 | PHILIPPINE AIRLINES INC | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | PHILIPPINE AIRLINES INC | 菲律宾 | $40 |
| 2026-03-16 | 非贵金属餐具 | PHILIPPINE AIRLINES INC | 中国 | $271 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | PHILIPPINE AIRLINES INC | 马来西亚 | $40 |
| 2026-03-11 | 非乙烯塑料袋 | STARLUX AIRLINES CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2026-03-11 | 其他纸制品 | STARLUX AIRLINES CO LTD | 中国台湾 | $55 |
出口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP | 越南 | $498 |
| 2026-04-24 | 其他糖混合物 | TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 调味甜水 | TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP | 越南 | $178 |
| 2026-04-24 | 橙子 | TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP | 越南 | $23 |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP | 越南 | $510 |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP | 越南 | $8 |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP | 越南 | $778 |
| 2026-04-24 | 3公斤以上红茶 | TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP | 越南 | $70 |