Danang Airports Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Sân Bay Đà Nẵng

53
进口笔数
173
出口笔数
$187.7K
进口金额
$3.26M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $105.8K · 4 笔2023-10进口 $17.4K · 2 笔出口 $87.6K · 4 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $91.2K · 3 笔2023-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $82.8K · 4 笔2024-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $90.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 4 笔2024-03进口 $8.9K · 2 笔出口 $90.1K · 2 笔2024-04进口 $759 · 1 笔出口 $96.5K · 3 笔2024-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $96.0K · 3 笔2024-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $83.9K · 3 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $81.1K · 3 笔2024-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $85.0K · 4 笔2024-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $110.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 3 笔2024-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $75.6K · 3 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $68.7K · 3 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $63.9K · 3 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $66.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 3 笔2025-04进口 $248 · 1 笔出口 $76.1K · 4 笔2025-05进口 $871 · 1 笔出口 $87.4K · 4 笔2025-06进口 $11.1K · 2 笔出口 $85.3K · 4 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $106.2K · 8 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $110.1K · 8 笔2025-09进口 $324 · 1 笔出口 $109.3K · 8 笔2025-10进口 $48.3K · 11 笔出口 $93.5K · 8 笔2025-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $120.0K · 11 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $146.2K · 11 笔2026-01进口 $5.6K · 4 笔出口 $163.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 6 笔2026-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $156.0K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $105.8K · 4 笔2023-10进口 $17.4K · 2 笔出口 $87.6K · 4 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $91.2K · 3 笔2023-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $82.8K · 4 笔2024-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $90.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 4 笔2024-03进口 $8.9K · 2 笔出口 $90.1K · 2 笔2024-04进口 $759 · 1 笔出口 $96.5K · 3 笔2024-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $96.0K · 3 笔2024-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $83.9K · 3 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $81.1K · 3 笔2024-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $85.0K · 4 笔2024-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $110.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 3 笔2024-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $75.6K · 3 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $68.7K · 3 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $63.9K · 3 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $66.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 3 笔2025-04进口 $248 · 1 笔出口 $76.1K · 4 笔2025-05进口 $871 · 1 笔出口 $87.4K · 4 笔2025-06进口 $11.1K · 2 笔出口 $85.3K · 4 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $106.2K · 8 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $110.1K · 8 笔2025-09进口 $324 · 1 笔出口 $109.3K · 8 笔2025-10进口 $48.3K · 11 笔出口 $93.5K · 8 笔2025-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $120.0K · 11 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $146.2K · 11 笔2026-01进口 $5.6K · 4 笔出口 $163.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 6 笔2026-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $156.0K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0400102045
企查查编码QVN3PJUP1D
成立日期2006-04-05
联系地址Sân bay quốc tế Đà Nẵng, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG SÂN BAY ĐÀ NẴNG
企业英文名称DANANG AIRPORTS SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Sân bay quốc tế Đà Nẵng, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
经营范围1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch
电话+842363830340
邮箱masco@masco.com.vn
传真+842363826133
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本426.7683亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
691110瓷餐具
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋
821599非贵金属餐具
961900卫生用品
482390其他纸制品
210390混合调味料
760720衬背铝箔
761510铝制家用器具

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
210390混合调味料
392329非乙烯塑料袋
190590其他食品制剂
080590其他柑橘类水果
220210调味甜水
392410塑料餐具
392690其他塑料制品
821599非贵金属餐具
220190其他水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国37$71.6K
中国43$54.7K
中国台湾34$38.3K
韩国4$14.6K
意大利9$2.4K
德国12$1.9K
比利时2$1.2K
菲律宾6$978
日本2$807
斯洛伐克6$540

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南87$2.07M
中国台湾70$951.3K
韩国9$127.6K
菲律宾18$99.2K
日本41$12.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STARLUX AIRLINES CO LTD中国台湾35$106.8K其他塑料制品、塑料餐具
KOREAN AIR LINES CO. LTD.韩国10$47.9K飞机起落架、飞机零件
Philippine Airlines, Inc.菲律宾7$13.8K印刷标签、塑料封口件
Starlux Airlines Co., Ltd.越南26$13.4K瓷餐具、其他饮用杯
Starlux Airlines Co., Ltd.泰国16$2.8K混合调味料、盐及氯化钠
99ccd70199f379248c538f08955d6ce32$1.3K
Philippine Airlines, Inc.日本2$8072升以下静止葡萄酒、10升以上静酒
Starlux Airlines Co., Ltd.斯洛伐克6$540其他饮用杯、其他玻璃制品
Philippine Airlines, Inc.中国2$1892升以下静止葡萄酒、10升以上静酒
Starlux Airlines Co., Ltd.丹麦1$129其他饮用杯

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Airlines Corporation Joint Stock Company越南52$1.18M其他柑橘类水果、混合调味料
STARLUX AIRLINES CO LTD中国台湾70$951.3K铝制家用器具、塑料餐具
Starlux Airlines Co., Ltd.越南10$422.1K其他食品制剂、瓷餐具
TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南16$306.1K3公斤以上红茶、调味甜水
Vietnam Airlines Corporation越南5$150.8K谷物制品、制备面食
KOREAN AIR LINES CO. LTD.韩国9$127.6K其他纸制文具、其他风扇
Philippine Airlines, Inc.菲律宾18$99.2K飞机零件、阀门龙头
Vietnam Airlines Corporation日本39$12.4K竹制木制品、非乙烯塑料袋
VietJet Aviation Joint Stock Company越南5$8.7K飞机零件、1kg以下胶粘剂
Vietnam Airlines Corporation日本3$420竹制木制品、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16纸制餐具PHILIPPINE AIRLINES INC中国$2.0K
2026-03-16其他塑料制品PHILIPPINE AIRLINES INC菲律宾$145
2026-03-16其他饮用杯PHILIPPINE AIRLINES INC中国$62
2026-03-16卫生用品PHILIPPINE AIRLINES INC中国$30
2026-03-16铝制家用器具PHILIPPINE AIRLINES INC中国$1.1K
2026-03-16其他塑料制品PHILIPPINE AIRLINES INC菲律宾$40
2026-03-16非贵金属餐具PHILIPPINE AIRLINES INC中国$271
2026-03-16其他塑料制品PHILIPPINE AIRLINES INC马来西亚$40
2026-03-11非乙烯塑料袋STARLUX AIRLINES CO LTD中国台湾$200
2026-03-11其他纸制品STARLUX AIRLINES CO LTD中国台湾$55

出口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他食品制剂TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$498
2026-04-24其他糖混合物TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$14
2026-04-24调味甜水TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$178
2026-04-24橙子TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$23
2026-04-24其他食品制剂TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$8.0K
2026-04-24其他食品制剂TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$510
2026-04-24其他鲜果TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$8
2026-04-24其他食品制剂TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$5.0K
2026-04-24坚果及种子TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$778
2026-04-243公斤以上红茶TONG CONG TY HANG KHONG VIET NAM - CTCP越南$70

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Danang Airports Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →